[Cực]

きょく

Danh từ chung

cực

JP: この磁場じばせんが2きょくきた磁力じりょくみなみ磁力じりょくはしっています。

VI: Các đường từ trường này chạy giữa cực Bắc và cực Nam.

Danh từ chung

cao trào; cực điểm; đỉnh cao

Hán tự

Từ liên quan đến 極