1. Thông tin cơ bản
- Từ: 商
- Cách đọc: しょう
- Loại từ: Danh từ Hán tự đơn (ý nghĩa phụ thuộc ngữ cảnh); thuật ngữ toán học
- Hán Việt: Thương
- Lĩnh vực: thương mại, pháp luật thương mại, toán học (phép chia)
2. Ý nghĩa chính
1) Thương mại, buôn bán (thường dùng trong từ ghép/viết tắt tiêu đề).
2) Toán học: 商 là “thương” – kết quả của phép chia (割り算の結果) đi cùng với 余り (phần dư).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 商業: từ đầy đủ, “ngành thương mại”. 商 thường là dạng viết tắt/trung tâm nghĩa trong từ ghép như 商法, 商人.
- Trong đời thường, để nói chung “kinh doanh”, dùng 仕事/ビジネス/商売; 商 đơn độc mang sắc thái Hán học/tiêu đề.
- Toán học: phân biệt với 和 (tổng), 差 (hiệu), 積 (tích), 余り (dư). 商 là kết quả phép chia.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thương mại: xuất hiện trong đề mục/viết tắt: 商動向, 商政策, 商統計 (cách viết tiêu đề).
- Pháp luật: 商法, 商取引 (từ ghép phổ biến; 商 không đứng một mình trong hội thoại).
- Toán học: 割り算で商と余りを求める; 定義や黒板表記で単独使用.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 商業 |
Mở rộng/đồng nghĩa |
Thương mại |
Từ đầy đủ, thông dụng |
| 貿易 |
Liên quan |
Mậu dịch quốc tế |
Lĩnh vực con của thương mại |
| 商人 |
Liên quan |
Thương nhân |
Chỉ người |
| 売買 |
Liên quan |
Mua bán |
Giao dịch cụ thể |
| 割り算 |
Liên quan (toán) |
Phép chia |
Phép toán sinh ra 商 |
| 余り |
Đối ứng (toán) |
Phần dư |
Đi kèm với 商 |
| 和・差・積 |
Liên quan (toán) |
Tổng, hiệu, tích |
Kết quả các phép toán khác |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 商 là một Hán tự đơn: nghĩa gốc “buôn bán, đổi chác”.
- Ý nghĩa toán học “thương” là phép mở rộng ngữ nghĩa: kết quả của việc “phân chia” giá trị.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi học từ đơn Hán Nhật, hãy nhớ 商 thường sống trong từ ghép (商業, 商法, 商談). Dùng đơn độc chủ yếu trong ngôn ngữ mô tả/tiêu đề hoặc trong lớp toán. Trong văn nói, nói “ビジネス” hay “商売” tự nhiên hơn.
8. Câu ví dụ
- 36÷6の商は6で、余りは0だ。
Thương của 36 chia 6 là 6, dư là 0.
- この問題では商だけでなく余りも書きなさい。
Ở bài này hãy ghi cả thương lẫn phần dư.
- 黒板に大きく「商」と書いて定義を説明した。
Giáo viên viết to chữ “thương” lên bảng và giải thích định nghĩa.
- 被除数と除数から商を求める手順を復習する。
Ôn lại quy trình tìm thương từ số bị chia và số chia.
- 見出しの「商動向」は「商業の動向」を省略した表現だ。
Tiêu đề “Xu hướng thương” là cách viết tắt của “xu hướng thương mại”.
- 割り算では商が整数になるとは限らない。
Trong phép chia, thương không nhất thiết là số nguyên.
- 小学生でも商と余りの関係を理解できる。
Học sinh tiểu học cũng hiểu mối quan hệ giữa thương và dư.
- 資料では「鉱工商」の三部門に分けて統計を示した。
Tài liệu chia thống kê thành ba ngành: khoáng, công, thương.
- この式の商を小数で表しなさい。
Hãy biểu thị thương của biểu thức này bằng số thập phân.
- 担当教員は商の計算ミスに注意するよう指摘した。
Giảng viên lưu ý cần chú ý lỗi tính thương.