出来高 [Xuất Lai Cao]

できだか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungDanh từ hoặc động từ dùng bổ nghĩa danh từ

sản lượng; mùa màng; sản xuất; khối lượng; công việc theo sản phẩm

JP: 株価かぶか史上しじょう最高さいこう上昇じょうしょうするなか記録きろくてき出来高できだかとなった。

VI: Trong khi cổ phiếu đạt mức cao kỷ lục, khối lượng giao dịch cũng đạt mức kỷ lục.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

出来高できだかは5おくかぶだった。
Khối lượng giao dịch là 500 triệu cổ phiếu.
出来高できだかはらいでやっています。
Tôi đang làm việc theo hình thức trả công theo sản lượng.
東証とうしょう出来高できだか今年ことし最高さいこうふくらんだ。
Khối lượng giao dịch tại sàn chứng khoán Tokyo đã đạt mức cao nhất trong năm nay.
昨日きのう株式かぶしき市場しじょう出来高できだかは5おくかぶだった。
Khối lượng giao dịch trên thị trường chứng khoán hôm qua là 500 triệu cổ phiếu.
わたしたちは出来高できだかせいはたらいている。
Chúng ta đang làm việc theo hình thức trả công theo sản phẩm.

Hán tự

Từ liên quan đến 出来高

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 出来高
  • Cách đọc: できだか
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: khối lượng thực hiện/hoàn thành; sản lượng; khối lượng giao dịch (chứng khoán); tiền công theo sản lượng (出来高払い)
  • Ngành/ngữ cảnh: sản xuất, quản trị hiệu suất, thị trường chứng khoán
  • Cụm thường gặp: 出来高払い, 出来高が伸びる/落ちる, 出来高急増, 出来高が薄い, 出来高加重平均価格(VWAP)

2. Ý nghĩa chính

  • Sản lượng/khối lượng hoàn thành thực tế trong một kỳ hay trên một dây chuyền.
  • Chứng khoán: khối lượng khớp lệnh (volume) trong phiên/kỳ.
  • Tiền lương theo sản lượng: 出来高払い(trả lương theo khối lượng làm được).

3. Phân biệt

  • 出来高 vs 生産量/生産高: 生産量 là lượng sản xuất nói chung; 出来高 nhấn mạnh “kết quả thực tế đã làm xong/khớp xong”.
  • 出来高(chứng khoán)vs 取引高/売買高: gần như tương đương trong ngôn ngữ thường ngày; ngữ cảnh kỹ thuật có thể phân biệt nhẹ theo sàn/bản ghi.
  • 出来高払い vs 月給: trả theo sản lượng vs trả lương theo tháng.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Trong sản xuất: ラインごとの出来高, 日次出来高, 目標出来高, 出来高実績。
  • Trong tài chính: 出来高が薄い(low volume), 出来高を伴って上昇(tăng kèm volume), 出来高急増/急減。
  • Ngữ pháp: N の出来高が増える/減る/伸び悩む;出来高に応じて支給する。

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
生産高 Đồng nghĩa gần sản lượng Chỉ sản lượng nói chung; ít sắc thái “kết quả đã hoàn tất”.
実績 Liên quan thành tích/thực tế đạt Khái quát về kết quả, không chỉ khối lượng.
取引高/売買高 Đồng nghĩa (chứng khoán) khối lượng giao dịch Dùng khi nói về thị trường/phiên giao dịch.
出来高払い Thuật ngữ trả lương theo sản lượng Chế độ lương gắn với khối lượng hoàn thành.
目標値/計画値 Đối lập khái niệm giá trị mục tiêu/kế hoạch So sánh với “thực tế” là 出来高.
不出来 Đối nghĩa gần kém, làm không đạt Sắc thái tiêu cực về chất lượng/kết quả.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 出 + 来: “được tạo ra/xuất hiện/hoàn thành” → でき(kết quả làm xong)。
  • 高: lượng/giá trị “cao/số lượng” (trong danh từ ghép chỉ quy mô như 生産高, 輸出高)。
  • Cấu tạo nghĩa: “giá trị/lượng của cái đã làm ra” → khối lượng hoàn thành, khối lượng giao dịch.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi theo dõi cổ phiếu, đừng chỉ nhìn giá; “giá tăng kèm 出来高” mới đáng tin hơn. Trong nhà máy, bảng theo dõi 出来高 theo ca/ngày giúp nhận diện nút thắt cổ chai. Với chế độ 出来高払い, cần kiểm soát công bằng và chất lượng để tránh “chạy số” ảnh hưởng chất lượng.

8. Câu ví dụ

  • 今月の工場の出来高は計画を一〇%上回った。
    Khối lượng hoàn thành của nhà máy tháng này vượt kế hoạch 10%.
  • 出来高払いの仕事なので、やればやるほど稼げる。
    Vì là trả lương theo sản lượng nên làm càng nhiều kiếm càng nhiều.
  • きょうの東証の出来高は十二億株だった。
    Khối lượng giao dịch trên sàn Tokyo hôm nay là 1,2 tỷ cổ phiếu.
  • 連休前で市場の出来高が薄い。
    Trước kỳ nghỉ dài nên khối lượng giao dịch trên thị trường mỏng.
  • ライン別に日次出来高を可視化する。
    Hiển thị trực quan khối lượng hoàn thành hằng ngày theo từng line.
  • 大口の売買で出来高が急増した。
    Do giao dịch khối lớn nên khối lượng tăng đột biến.
  • 目標出来高に達しなければ歩合は出ない。
    Nếu không đạt sản lượng mục tiêu thì không có hoa hồng.
  • 天候不順で農産物の出来高が伸び悩んだ。
    Do thời tiết bất ổn nên sản lượng nông sản không tăng như kỳ vọng.
  • この工程は出来高にばらつきが大きい。
    Công đoạn này có độ biến động lớn về sản lượng thực tế.
  • 価格上昇に出来高が伴っていない。
    Giá tăng nhưng không đi kèm khối lượng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 出来高 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?