売上高 [Mại Thượng Cao]

売り上げ高 [Mại Thượng Cao]

うりあげだか
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

doanh thu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

そう売上うりあげだかてんからて、あの会社かいしゃはとてもうまくいっている。
Xét về doanh thu tổng, công ty đó đang hoạt động rất tốt.

Hán tự

Từ liên quan đến 売上高

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 売上高
  • Cách đọc: うりあげだか
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực thường gặp: Kinh doanh, kế toán, báo cáo tài chính
  • Ghi chú: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo kết quả kinh doanh, tin tức kinh tế.

2. Ý nghĩa chính

売上高 là số tiền doanh thu bán hàng trong một kỳ nhất định (tháng/quý/năm), thường tương đương với net sales trong báo cáo tài chính. Khác với lợi nhuận (利益) hay doanh thu tổng hợp chưa trừ giảm trừ.

3. Phân biệt

  • 売上 (うりあげ): Cách nói chung, ít trang trọng hơn; trong hội thoại hay tiêu đề báo có thể dùng thay cho 売上高.
  • 売上額 (うりあげがく): Nhấn mạnh “số tiền” doanh thu; nghĩa gần như 売上高.
  • 収益 (しゅうえき): Doanh thu theo chuẩn kế toán (IFRS/JP-GAAP) có thể bao quát hơn “bán hàng”; cần phân biệt khi dịch.
  • 利益 (りえき): Lợi nhuận, tức doanh thu trừ chi phí; không đồng nghĩa với 売上高.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng với động từ: 売上高が伸びる/増える/減る/落ち込む, 売上高を計上する, 売上高を達成する.
  • Trong cụm danh từ: 連結売上高 (doanh thu hợp nhất), 前年比売上高, 売上高ランキング, 売上高営業利益率.
  • Văn cảnh: báo cáo IR, bản tin tài chính, phân tích thị trường, kế hoạch kinh doanh.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
売上 Gần nghĩa Doanh thu Ít trang trọng hơn 売上高
売上額 Đồng nghĩa hẹp Số tiền doanh thu Nhấn mạnh “số tiền”
収益 Liên quan Doanh thu/thu nhập Thuật ngữ kế toán, phạm vi có thể khác
利益 Phân biệt Lợi nhuận Không phải doanh thu
売上原価 Liên quan Giá vốn hàng bán Dùng để tính lợi nhuận gộp
売上不振 Cụm liên quan Doanh thu trì trệ Ngữ cảnh tiêu cực

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Cấu tạo: 売上 (doanh thu) + (mức độ/số lượng cao → con số).
  • Kanji:
    • 売(バイ/う-る): bán
    • 上(ジョウ/うえ・あ-げる): lên; trong 売上 là “kết quả bán ra”
    • 高(コウ/たか-い): cao; trong tài chính nghĩa là “quy mô/số tiền”

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dịch sang tiếng Việt, 売上高 thường là “doanh thu” hoặc “doanh thu thuần”. Trong báo cáo hợp nhất nên lưu ý cụm 連結売上高. Ngoài ra, khi so sánh tăng giảm, báo chí Nhật hay dùng 前年同期比X%増 đi cùng 売上高.

8. Câu ví dụ

  • 今年の売上高は前年比10%増となった。
    Doanh thu năm nay tăng 10% so với năm trước.
  • 当社の連結売上高は1兆円を突破した。
    Doanh thu hợp nhất của công ty chúng tôi đã vượt 1 nghìn tỷ yên.
  • 新製品の投入で四半期売上高が大きく伸びた。
    Nhờ tung sản phẩm mới, doanh thu quý tăng mạnh.
  • 海外市場の低迷により売上高が落ち込んだ。
    Do tình hình ảm đạm ở thị trường nước ngoài, doanh thu sụt giảm.
  • 小売部門の売上高は想定を下回った。
    Doanh thu của mảng bán lẻ thấp hơn dự kiến.
  • 同社は今期の売上高目標を上方修正した。
    Công ty đã điều chỉnh tăng mục tiêu doanh thu kỳ này.
  • 新規顧客の獲得が売上高の押し上げ要因となった。
    Việc thu hút khách hàng mới là yếu tố kéo doanh thu tăng.
  • 部門別売上高をグラフで示してください。
    Hãy trình bày doanh thu theo bộ phận bằng biểu đồ.
  • 広告費を削減すると売上高に影響が出る可能性がある。
    Cắt giảm chi phí quảng cáo có thể ảnh hưởng tới doanh thu.
  • 決算短信には売上高と利益の推移が記載されている。
    Trong bản tóm tắt quyết toán có ghi diễn biến doanh thu và lợi nhuận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 売上高 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?