1. Thông tin cơ bản
- Từ: 売上高
- Cách đọc: うりあげだか
- Loại từ: Danh từ
- Lĩnh vực thường gặp: Kinh doanh, kế toán, báo cáo tài chính
- Ghi chú: Thường dùng trong văn bản chính thức, báo cáo kết quả kinh doanh, tin tức kinh tế.
2. Ý nghĩa chính
売上高 là số tiền doanh thu bán hàng trong một kỳ nhất định (tháng/quý/năm), thường tương đương với net sales trong báo cáo tài chính. Khác với lợi nhuận (利益) hay doanh thu tổng hợp chưa trừ giảm trừ.
3. Phân biệt
- 売上 (うりあげ): Cách nói chung, ít trang trọng hơn; trong hội thoại hay tiêu đề báo có thể dùng thay cho 売上高.
- 売上額 (うりあげがく): Nhấn mạnh “số tiền” doanh thu; nghĩa gần như 売上高.
- 収益 (しゅうえき): Doanh thu theo chuẩn kế toán (IFRS/JP-GAAP) có thể bao quát hơn “bán hàng”; cần phân biệt khi dịch.
- 利益 (りえき): Lợi nhuận, tức doanh thu trừ chi phí; không đồng nghĩa với 売上高.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng với động từ: 売上高が伸びる/増える/減る/落ち込む, 売上高を計上する, 売上高を達成する.
- Trong cụm danh từ: 連結売上高 (doanh thu hợp nhất), 前年比売上高, 売上高ランキング, 売上高営業利益率.
- Văn cảnh: báo cáo IR, bản tin tài chính, phân tích thị trường, kế hoạch kinh doanh.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 売上 |
Gần nghĩa |
Doanh thu |
Ít trang trọng hơn 売上高 |
| 売上額 |
Đồng nghĩa hẹp |
Số tiền doanh thu |
Nhấn mạnh “số tiền” |
| 収益 |
Liên quan |
Doanh thu/thu nhập |
Thuật ngữ kế toán, phạm vi có thể khác |
| 利益 |
Phân biệt |
Lợi nhuận |
Không phải doanh thu |
| 売上原価 |
Liên quan |
Giá vốn hàng bán |
Dùng để tính lợi nhuận gộp |
| 売上不振 |
Cụm liên quan |
Doanh thu trì trệ |
Ngữ cảnh tiêu cực |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Cấu tạo: 売上 (doanh thu) + 高 (mức độ/số lượng cao → con số).
- Kanji:
- 売(バイ/う-る): bán
- 上(ジョウ/うえ・あ-げる): lên; trong 売上 là “kết quả bán ra”
- 高(コウ/たか-い): cao; trong tài chính nghĩa là “quy mô/số tiền”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dịch sang tiếng Việt, 売上高 thường là “doanh thu” hoặc “doanh thu thuần”. Trong báo cáo hợp nhất nên lưu ý cụm 連結売上高. Ngoài ra, khi so sánh tăng giảm, báo chí Nhật hay dùng 前年同期比X%増 đi cùng 売上高.
8. Câu ví dụ
- 今年の売上高は前年比10%増となった。
Doanh thu năm nay tăng 10% so với năm trước.
- 当社の連結売上高は1兆円を突破した。
Doanh thu hợp nhất của công ty chúng tôi đã vượt 1 nghìn tỷ yên.
- 新製品の投入で四半期売上高が大きく伸びた。
Nhờ tung sản phẩm mới, doanh thu quý tăng mạnh.
- 海外市場の低迷により売上高が落ち込んだ。
Do tình hình ảm đạm ở thị trường nước ngoài, doanh thu sụt giảm.
- 小売部門の売上高は想定を下回った。
Doanh thu của mảng bán lẻ thấp hơn dự kiến.
- 同社は今期の売上高目標を上方修正した。
Công ty đã điều chỉnh tăng mục tiêu doanh thu kỳ này.
- 新規顧客の獲得が売上高の押し上げ要因となった。
Việc thu hút khách hàng mới là yếu tố kéo doanh thu tăng.
- 部門別売上高をグラフで示してください。
Hãy trình bày doanh thu theo bộ phận bằng biểu đồ.
- 広告費を削減すると売上高に影響が出る可能性がある。
Cắt giảm chi phí quảng cáo có thể ảnh hưởng tới doanh thu.
- 決算短信には売上高と利益の推移が記載されている。
Trong bản tóm tắt quyết toán có ghi diễn biến doanh thu và lợi nhuận.