売買 [Mại Mãi]

ばいばい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

mua bán; giao dịch

JP: かれ革製品かわせいひん売買ばいばいをしている。

VI: Anh ấy kinh doanh sản phẩm da.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムはうま売買ばいばいしている。
Tom kinh doanh mua bán ngựa.
トムは麻薬まやく売買ばいばいしている。
Tom đang mua bán ma túy.
かれかれらと家具かぐ売買ばいばい契約けいやくをした。
Anh ấy đã ký hợp đồng mua bán đồ nội thất với họ.
ディール市内しない近辺きんぺん家屋かおく売買ばいばい仲介ちゅうかいしています。
Tôi làm môi giới mua bán nhà cửa trong thành phố Deal và các khu vực lân cận.
かね物資ぶっし売買ばいばいしたり、価値かちはかったり、とみたくわえたりするのに使つかわれる。
Tiền được sử dụng để mua bán hàng hóa, đo lường giá trị và tích lũy của cải.

Hán tự

Từ liên quan đến 売買

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 売買
  • Cách đọc: ばいばい
  • Từ loại: Danh từ; động từ kèm する (売買する)
  • Sắc thái: Thuật ngữ pháp lý/kinh doanh; dùng trong giao dịch hàng hóa, tài sản, chứng khoán
  • Nghĩa khái quát: mua bán, giao dịch (bên bán và bên mua)
  • Cụm thường gặp: 不動産売買, 株式売買, 売買契約, 売買代金, 売買高

2. Ý nghĩa chính

  • Hành vi mua bán: Trao đổi hàng hóa, tài sản, chứng khoán giữa bên bán và bên mua.
  • Quan hệ pháp lý: Hợp đồng, nghĩa vụ thanh toán, chuyển giao quyền sở hữu liên quan đến mua bán.

3. Phân biệt

  • 売買 vs 取引: 取引 là “giao dịch” nói chung (mua bán, cung cấp dịch vụ, hợp tác…); 売買 tập trung vào muabán.
  • 売買 vs 売却/購入: 売却 là “bán đi”, 購入 là “mua vào”; 売買 bao trùm cả hai phía.
  • ばいばい (売買) vs バイバイ (tạm biệt): Đồng âm khác nghĩa/khác chữ; cần phân biệt văn cảnh.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: Aを売買する / Aの売買契約 / 証券の売買を行う.
  • Lĩnh vực: bất động sản, chứng khoán, thương mại điện tử, tài sản vô hình (データの売買).
  • Sắc thái: trang trọng, chuyên môn; văn nói đời thường hay dùng 売る/買う/取引する.
  • Đi kèm: 価格, 手数料, 約款, 仲介, 約定, 約定代金, 約定日.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
取引 Liên quan Giao dịch Khái quát hơn, không chỉ mua bán.
売却 Liên quan Bán (bán đi) Tập trung phía người bán.
購入 Liên quan Mua (mua vào) Tập trung phía người mua.
取引停止 Đối lập ngữ cảnh Ngừng giao dịch Thường trong chứng khoán/trao đổi.
仲介 Liên quan Môi giới Bên thứ ba hỗ trợ 売買.
違法売買 Liên quan Mua bán bất hợp pháp Buôn lậu, mua bán trái phép.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 売: Bộ thủ 士; Âm On: バイ; Kun: う(る); Nghĩa: bán.
  • 買: Bộ thủ 貝; Âm On: バイ; Kun: か(う); Nghĩa: mua.
  • Ghép nghĩa: 売 (bán) + 買 (mua) → hoạt động mua bán hai chiều.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong pháp lý Nhật, 売買契約 quy định rõ đối tượng, giá, phương thức thanh toán, thời điểm chuyển giao rủi ro. Trong tài chính, 株式売買 gắn với lệnh thị trường/giới hạn, khớp lệnh, phí môi giới. Văn nói thường chuyển sang 売った/買った, nhưng khi viết hồ sơ, dùng 売買 tạo tính chính xác.

8. Câu ví dụ

  • 不動産の売買契約を締結した。
    Đã ký kết hợp đồng mua bán bất động sản.
  • 株式の売買を始める前にリスクを理解すべきだ。
    Trước khi giao dịch cổ phiếu, cần hiểu rủi ro.
  • 個人間のネット売買が活発になっている。
    Mua bán giữa cá nhân trên mạng đang sôi động.
  • 違法薬物の売買は厳しく罰せられる。
    Mua bán ma túy trái phép bị xử phạt nghiêm khắc.
  • 古本の売買市場が拡大している。
    Thị trường mua bán sách cũ đang mở rộng.
  • 為替の売買タイミングを見極める。
    Xác định thời điểm mua bán ngoại hối.
  • 権利の売買には専門知識が必要だ。
    Mua bán quyền đòi hỏi kiến thức chuyên môn.
  • データの売買が倫理的な問題を引き起こしている。
    Mua bán dữ liệu gây ra vấn đề đạo đức.
  • この銘柄は高頻度売買の対象となっている。
    Mã cổ phiếu này là đối tượng của giao dịch tần suất cao.
  • 仲介会社を通じて土地の売買を行った。
    Đã thực hiện mua bán đất thông qua công ty môi giới.
💡 Giải thích chi tiết về từ 売買 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?