売る [Mại]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
bán
JP: ガソリンはリットル単位で売られる。
VI: Xăng được bán theo lít.
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
phản bội; bán đứng (bạn bè, đất nước, v.v.)
🔗 国を売る
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
tạo dựng tên tuổi; xây dựng danh tiếng cho bản thân
🔗 名を売る
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
gây sự; khiêu khích
🔗 喧嘩を売る; 恩を売る