営業 [Doanh Nghiệp]

えいぎょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

kinh doanh; buôn bán

JP: 営業えいぎょうものはなしをしてみました。

VI: Tôi đã thử nói chuyện với người làm kinh doanh.

Danh từ chung

bán hàng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたし営業えいぎょうです。
Tôi làm trong bộ phận kinh doanh.
わたし営業えいぎょうマンです。
Tôi là một nhân viên kinh doanh.
まだ営業えいぎょうしてます。
Vẫn còn đang hoạt động.
かれ多年たねん営業えいぎょうつづけた。
Anh ta đã kinh doanh nhiều năm.
年中ねんじゅうやすまず営業えいぎょうちゅう
Chúng tôi kinh doanh suốt năm không nghỉ!
みせ明日あしたからの営業えいぎょうです。
Cửa hàng sẽ mở cửa từ ngày mai.
かれ営業えいぎょう部長ぶちょうです。
Anh ấy là trưởng phòng kinh doanh.
わたし営業えいぎょう部門ぶもん一員いちいんです。
Tôi là một thành viên của bộ phận kinh doanh.
日曜日にちようび営業えいぎょうしてますか?
Cửa hàng có mở vào Chủ nhật không?
日曜日にちようび営業えいぎょうしてる?
Họ mở cửa vào Chủ nhật không?

Hán tự

Từ liên quan đến 営業

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 営業
  • Cách đọc: えいぎょう
  • Loại từ: danh từ, động từ する
  • JLPT: N2
  • Nghĩa khái quát: kinh doanh/bán hàng; mở cửa hoạt động

2. Ý nghĩa chính

- Hoạt động kinh doanh bán hàng, tìm khách: 営業担当, 営業成績.
- Tình trạng mở cửa hoạt động của cửa hàng: 本日営業, 営業中.

3. Phân biệt

  • 営業 vs 販売: 販売 là bán; 営業 bao gồm tìm khách, quan hệ, đề xuất.
  • 営業 vs 経営: 経営 quản trị tổng thể; 営業 là bộ phận/hoạt động bán hàng.
  • 営業中 vs 開店: 開店 là khai trương/mở cửa; 営業中 là đang hoạt động.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • 営業する/営業部/法人営業/個人営業.
  • 営業時間/定休日/臨時休業: giờ mở cửa/ngày nghỉ/cửa đóng tạm.
  • 無理な営業/訪問営業/テレアポ: chào bán quá đà/đến tận nơi/gọi điện hẹn.
  • Ngữ cảnh: doanh nghiệp, bán lẻ, dịch vụ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
販売 Gần nghĩa Bán hàng Hành vi bán cụ thể
営業中 Liên quan Đang mở cửa Biển hiệu cửa hàng
休業 Đối nghĩa Đóng cửa nghỉ Tạm ngưng hoạt động
経営 Liên quan Quản trị Tổng thể doanh nghiệp

6. Bộ phận & cấu tạo từ

営(エイ: kinh doanh, điều hành) + 業(ギョウ: nghiệp, công việc) → hoạt động kinh doanh/bán hàng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Ở Nhật, 営業 có khi mang sắc thái “chăm sóc quan hệ” hơn là chốt nhanh. Cụm 提案型営業(bán hàng theo đề xuất giải pháp) rất phổ biến B2B.

8. Câu ví dụ

  • 彼は営業部で働いている。
    Anh ấy làm việc ở bộ phận kinh doanh.
  • 本日は通常営業いたします。
    Hôm nay chúng tôi hoạt động bình thường.
  • 新規顧客の開拓は営業の重要な仕事だ。
    Mở khách hàng mới là công việc quan trọng của kinh doanh.
  • 台風のため臨時休します。
    Vì bão nên tạm đóng cửa. (lưu ý: “休業”)
  • 来週から夏季営業に切り替える。
    Từ tuần sau chuyển sang chế độ hoạt động mùa hè.
  • 彼女は提案型営業が得意だ。
    Cô ấy giỏi bán hàng theo đề xuất giải pháp.
  • 営業時間は9時から18時まで営業です。
    Giờ mở cửa là từ 9h đến 18h.
  • 訪問営業は事前連絡が必要だ。
    Chào hàng trực tiếp cần liên hệ trước.
  • 月末は営業成績の締め日だ。
    Cuối tháng là ngày chốt thành tích kinh doanh.
  • 年末年始も無休で営業します。
    Cuối năm và đầu năm cũng mở cửa không nghỉ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 営業 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?