営利 [Doanh Lợi]

えいり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chung

kiếm tiền; thương mại

JP: かれ営利えいりのためにこれをした。

VI: Anh ấy làm điều này vì lợi nhuận.

Hán tự

Từ liên quan đến 営利

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 営利
  • Cách đọc: えいり
  • Từ loại: Danh từ; thường dùng như định ngữ trong cụm (営利目的、営利企業), có dạng tính từ đuôi 的: 営利的
  • Lĩnh vực: Kinh doanh, pháp lý, phi lợi nhuận
  • Khái quát: Chỉ việc mưu cầu lợi nhuận, hoạt động nhằm sinh lợi.

2. Ý nghĩa chính

  • Hướng tới lợi nhuận: Nhấn vào mục tiêu kiếm lời của tổ chức/hoạt động (ví dụ: 営利を目的とする団体).
  • Tính chất vì lợi nhuận: Dùng như yếu tố định ngữ trong danh ngữ (営利企業、営利活動、営利的な考え方).

3. Phân biệt

  • 営利 vs 利益/利潤/収益: 営利 nhấn vào động cơ, mục tiêu; 利益/利潤/収益 là kết quả, con số đạt được.
  • 営利 vs 非営利: Đối lập trực tiếp. 非営利は利益分配を目的としない (không mưu cầu phân phối lợi nhuận).
  • 営利目的の〜 là cấu trúc pháp lý thường gặp trong điều khoản sử dụng, bản quyền.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: 営利を目的とする営利目的で営利活動営利企業営利団体営利的.
  • Văn bản pháp lý/quy định: cấm “営利目的での転載” chẳng hạn.
  • Trong thảo luận xã hội: phân biệt khu vực 営利非営利(NPO).
  • Sắc thái: trung tính; không tự thân mang nghĩa xấu, nhưng trong một số bối cảnh có thể hàm ý thương mại hóa quá mức.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
非営利 Đối nghĩa Phi lợi nhuận Dùng trong NPO、非営利組織、非営利活動.
営利目的 Cụm cố định Mục đích kiếm lợi Xuất hiện nhiều trong điều khoản sử dụng.
利益/利潤/収益 Liên quan Lợi nhuận/ lợi nhuận thuần/ doanh thu Kết quả tài chính, khác với “động cơ”.
営利企業 Danh ngữ Doanh nghiệp vì lợi nhuận Đối lập với 公益法人, 非営利組織.
営利的 Tính từ đuôi 的 Tính thương mại, thiên lợi nhuận Dùng để miêu tả tính chất.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • (えい): kinh doanh, vận hành.
  • (り): lợi ích, lợi nhuận, thuận lợi.
  • Kết hợp: 営(vận hành, kinh doanh)+ 利(lợi ích) → hoạt động nhằm tạo ra lợi ích/lợi nhuận.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc quy định dịch vụ, hãy chú ý cụm “営利目的での利用は禁止” vì đây là điểm phân ranh giữa dùng cá nhân và dùng thương mại. Trong báo cáo kinh doanh, “営利を追求する” là cách diễn đạt trung tính, nhưng nếu muốn giảm sắc thái quá thương mại, có thể dùng “持続可能な収益モデル” thay cho “営利的”.

8. Câu ví dụ

  • 本データの営利目的での再配布は禁止です。
    Cấm phân phối lại dữ liệu này cho mục đích vì lợi nhuận.
  • 彼らは営利を目的としない団体として登録した。
    Họ đã đăng ký là tổ chức không vì lợi nhuận.
  • 営利活動と社会的使命の両立を目指す。
    Nhắm đến việc dung hòa hoạt động vì lợi nhuận và sứ mệnh xã hội.
  • このアプリは営利企業によって運営されている。
    Ứng dụng này do một doanh nghiệp vì lợi nhuận vận hành.
  • 営利的な広告を一切掲載しない方針だ。
    Chính sách là không đăng bất kỳ quảng cáo mang tính thương mại.
  • 研究成果の営利利用には別途契約が必要だ。
    Để sử dụng kết quả nghiên cứu cho mục đích kinh doanh cần hợp đồng riêng.
  • 彼は営利優先の姿勢を見直すべきだと言った。
    Anh ấy nói cần xem xét lại lập trường đặt lợi nhuận lên trước.
  • 営利を追求するだけでは顧客の信頼は得られない。
    Chỉ mưu cầu lợi nhuận thì không thể có được niềm tin của khách hàng.
  • 営利のイベントでも協賛は募集している。
    Sự kiện phi lợi nhuận vẫn kêu gọi tài trợ.
  • 学校の施設を営利目的で使用することはできない。
    Không thể sử dụng cơ sở của trường cho mục đích vì lợi nhuận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 営利 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?