1. Thông tin cơ bản
- Từ: 売却
- Cách đọc: ばいきゃく
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (~する)
- Nghĩa khái quát: Bán, nhượng bán (thường là tài sản, cổ phần, bất động sản) một cách chính thức.
- Hán Việt: Mại khước
- Ngữ dụng: Trang trọng, pháp lý–kinh doanh.
2. Ý nghĩa chính
売却 chỉ hành vi “bán đi” tài sản/đối tượng nắm giữ để chấm dứt sở hữu, thường có mục tiêu tài chính (tái cấu trúc, thu hồi vốn). Hay thấy cùng các từ: 売却益 (lãi bán), 売却損 (lỗ bán), 売却先 (bên mua), 売却価格.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 売却 vs 販売: 販売 là bán hàng nói chung (bán ra thị trường); 売却 là bán tài sản/hạng mục nắm giữ.
- 譲渡: chuyển nhượng (có thể có/không có tiền). 売却 nhấn mạnh giao dịch mua bán.
- 処分: xử lý, vứt bỏ, bán… nói chung; 売却 là một cách xử lý cụ thể là “bán”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 資産を売却する, 不動産の売却, 子会社の売却, 売却益/売却損, 強制売却 (phát mại).
- Bối cảnh: báo cáo tài chính, M&A, pháp đình (thi hành án), bất động sản.
- Trang trọng–pháp lý: thường đi với 先・価格・契約・条件.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 販売 | Liên quan | Bán hàng | Hoạt động thương mại chung |
| 譲渡 | Gần nghĩa | Chuyển nhượng | Có thể không kèm tiền |
| 処分 | Liên quan | Xử lý, thanh lý | Rộng hơn “bán” |
| 買収 | Đối nghĩa | Mua lại | Phía ngược của giao dịch |
| 取得 | Đối nghĩa | Thu mua, tiếp nhận | Trái với bán đi |
| 売却益/売却損 | Liên quan | Lãi/lỗ bán | Chỉ tiêu kế toán |
| 強制売却 | Liên quan | Phát mại cưỡng chế | Do thi hành án |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 売: “mại” – bán. Âm On: バイ.
- 却: “khước/khước từ; quay đi” – trong từ ghép thể hiện hành vi “đẩy ra, loại bỏ/thoái”. Âm On: キャク.
- Ghép nghĩa: bán đi để thoái/ra khỏi quyền sở hữu.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin tức kinh tế Nhật, cụm 「不採算事業の売却」 rất hay gặp, biểu thị chiến lược tập trung vào mảng sinh lợi. Khi viết, thêm lý do và kết quả kế toán sẽ rõ ràng: 「資金効率の改善を目的に資産を売却し、売却益を計上した」.
8. Câu ví dụ
- 本社ビルの売却を検討している。
Chúng tôi đang cân nhắc bán tòa nhà trụ sở chính.
- 遊休資産を売却して資金を捻出した。
Đã bán tài sản nhàn rỗi để xoay vốn.
- この売却で一時的な売却益が発生した。
Thương vụ bán này tạo ra khoản lãi bán tạm thời.
- 不動産の売却価格が想定を下回った。
Giá bán bất động sản thấp hơn dự tính.
- 子会社の株式を売却し、事業を整理した。
Bán cổ phần công ty con để tái cơ cấu kinh doanh.
- 債務不履行により資産の強制売却が実施された。
Do vỡ nợ nên đã tiến hành phát mại cưỡng chế tài sản.
- 買い手不足で売却交渉が難航している。
Vì thiếu người mua nên đàm phán bán kéo dài.
- 契約違反により売却契約は無効となった。
Do vi phạm hợp đồng nên hợp đồng bán vô hiệu.
- 保有資産を段階的に売却してリスクを抑える。
Bán dần tài sản nắm giữ để kiểm soát rủi ro.
- 知的財産の売却には慎重な評価が必要だ。
Bán tài sản sở hữu trí tuệ cần thẩm định thận trọng.