1. Thông tin cơ bản
- Từ: 裏切る
- Cách đọc: うらぎる
- Loại từ: Động từ nhóm I (五段), tha động từ
- Ý niệm cốt lõi: “quay lưng/cắt đứt từ phía sau” → phản bội, đi ngược kỳ vọng
- Chia bị động: 裏切られる (bị phản bội); sai khiến: 裏切らせる
2. Ý nghĩa chính
- Phản bội người/cam kết/tổ chức: 仲間/約束/信頼/同盟を裏切る.
- Làm phụ lòng/đi ngược kỳ vọng: 期待・予想を裏切る(có thể xấu hoặc bất ngờ theo hướng tốt).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 裏切る (động từ) vs 裏切り (danh từ: sự phản bội).
- 背く(そむく): “trái lệnh/chống lại” (mang sắc thái quy phạm), nhẹ hơn “裏切る” về tình cảm.
- 反する: trái với (nguyên tắc/quy tắc), mang tính lý trí hơn cảm xúc.
- 失望させる: làm thất vọng (không nhất thiết là phản bội).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc: Nを裏切る (người/kỳ vọng/niềm tin), Nに裏切られる (bị N phản bội).
- “いい意味で期待を裏切る”: vượt ngoài mong đợi theo hướng tích cực (bất ngờ thú vị).
- Dùng trong đời sống, truyền thông, văn học; sắc thái mạnh khi nói về con người/đạo nghĩa.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 裏切り | Danh từ liên quan | Sự phản bội | Ví dụ: 彼の裏切り |
| 背く | Gần nghĩa | Trái lệnh, chống lại | Nhấn tính quy phạm |
| 反する | Liên quan | Trái với (quy tắc) | Trung tính, lý trí |
| 失望させる | Liên quan | Làm thất vọng | Không bằng “phản bội” về độ nặng |
| 忠実 | Đối nghĩa | Trung thành | Tính cách/đức tính |
| 約束を守る | Đối nghĩa | Giữ lời hứa | Hành vi đối lập |
| 信頼に応える | Đối nghĩa | Đáp lại sự tin tưởng | Kết quả tích cực |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 裏: mặt sau, phía khuất.
- 切(き): cắt, chia lìa.
- Ý tượng gốc: “cắt ở phía sau” → phản bội từ phía kín đáo/khuất sau lưng.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi dùng “期待を裏切る”, ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái tốt/xấu. Nếu muốn khen, thêm “いい意味で”. Trong văn sự kiện, “市民を裏切る結果/決定” thể hiện phê phán mạnh.
8. Câu ví dụ
- 彼を裏切るつもりはまったくない。
Tôi hoàn toàn không có ý định phản bội anh ấy.
- 仲間の信頼を裏切る行為は許されない。
Hành vi phản bội niềm tin của đồng đội là không thể chấp nhận.
- 約束を裏切るのは一番やってはいけないことだ。
Phá vỡ lời hứa là điều tuyệt đối không nên làm.
- 期待を裏切る圧巻のラストだった。
Đó là đoạn kết vượt ngoài mong đợi.
- 彼女は自分の信念を裏切ることはしない。
Cô ấy sẽ không phản bội niềm tin của chính mình.
- ファンを裏切るつもりの決断ではない。
Đây không phải là quyết định nhằm phụ lòng người hâm mộ.
- 結果が予想を裏切る形となった。
Kết quả đã đi ngược lại dự đoán.
- 私は自分を裏切るわけにはいかない。
Tôi không thể phản bội chính mình.
- 長年の取引先を裏切るような値上げは避けた。
Chúng tôi đã tránh mức tăng giá có thể xem là phản bội đối tác lâu năm.
- 彼は友を裏切るくらいなら負けを選ぶと言った。
Anh ấy nói nếu phải phản bội bạn thì thà chấp nhận thua.