裏切る [Lý Thiết]

うらぎる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

phản bội; trở thành kẻ phản bội; lừa dối; không trung thành

JP: やつはぼく裏切うらぎったんだ!

VI: Hắn đã phản bội tôi!

Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ

làm thất vọng; làm ai đó buồn

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

裏切うらぎったでしょう。なんで?
Cậu đã phản bội tôi phải không? Tại sao vậy?
かれ裏切うらぎった。
Anh ta đã phản bội.
わたしはあなたを裏切うらぎりませんよ。
Tôi sẽ không phản bội bạn đâu.
かれ祖国そこく裏切うらぎった。
Anh ấy đã phản bội tổ quốc của mình.
かれわたし裏切うらぎった。
Anh ấy đã phản bội tôi.
彼女かのじょかれ裏切うらぎったのよ。
Cô ấy đã phản bội anh ta.
トムはわたし裏切うらぎった。
Tom đã phản bội tôi.
トムね、裏切うらぎられたのよ。
Tom đã bị phản bội.
ひととも裏切うらぎってはいけない。
Con người không nên phản bội bạn bè.
彼女かのじょははじめて友達ともだち裏切うらぎった。
Cô ấy đã lần đầu tiên phản bội bạn bè.

Hán tự

Từ liên quan đến 裏切る

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 裏切る
  • Cách đọc: うらぎる
  • Loại từ: Động từ nhóm I (五段), tha động từ
  • Ý niệm cốt lõi: “quay lưng/cắt đứt từ phía sau” → phản bội, đi ngược kỳ vọng
  • Chia bị động: 裏切られる (bị phản bội); sai khiến: 裏切らせる

2. Ý nghĩa chính

- Phản bội người/cam kết/tổ chức: 仲間/約束/信頼/同盟を裏切る.
- Làm phụ lòng/đi ngược kỳ vọng: 期待・予想を裏切る(có thể xấu hoặc bất ngờ theo hướng tốt).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 裏切る (động từ) vs 裏切り (danh từ: sự phản bội).
  • 背く(そむく): “trái lệnh/chống lại” (mang sắc thái quy phạm), nhẹ hơn “裏切る” về tình cảm.
  • 反する: trái với (nguyên tắc/quy tắc), mang tính lý trí hơn cảm xúc.
  • 失望させる: làm thất vọng (không nhất thiết là phản bội).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc: Nを裏切る (người/kỳ vọng/niềm tin), Nに裏切られる (bị N phản bội).
  • “いい意味で期待を裏切る”: vượt ngoài mong đợi theo hướng tích cực (bất ngờ thú vị).
  • Dùng trong đời sống, truyền thông, văn học; sắc thái mạnh khi nói về con người/đạo nghĩa.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
裏切りDanh từ liên quanSự phản bộiVí dụ: 彼の裏切り
背くGần nghĩaTrái lệnh, chống lạiNhấn tính quy phạm
反するLiên quanTrái với (quy tắc)Trung tính, lý trí
失望させるLiên quanLàm thất vọngKhông bằng “phản bội” về độ nặng
忠実Đối nghĩaTrung thànhTính cách/đức tính
約束を守るĐối nghĩaGiữ lời hứaHành vi đối lập
信頼に応えるĐối nghĩaĐáp lại sự tin tưởngKết quả tích cực

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : mặt sau, phía khuất.
  • (き): cắt, chia lìa.
  • Ý tượng gốc: “cắt ở phía sau” → phản bội từ phía kín đáo/khuất sau lưng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi dùng “期待を裏切る”, ngữ cảnh sẽ quyết định sắc thái tốt/xấu. Nếu muốn khen, thêm “いい意味で”. Trong văn sự kiện, “市民を裏切る結果/決定” thể hiện phê phán mạnh.

8. Câu ví dụ

  • 彼を裏切るつもりはまったくない。
    Tôi hoàn toàn không có ý định phản bội anh ấy.
  • 仲間の信頼を裏切る行為は許されない。
    Hành vi phản bội niềm tin của đồng đội là không thể chấp nhận.
  • 約束を裏切るのは一番やってはいけないことだ。
    Phá vỡ lời hứa là điều tuyệt đối không nên làm.
  • 期待を裏切る圧巻のラストだった。
    Đó là đoạn kết vượt ngoài mong đợi.
  • 彼女は自分の信念を裏切ることはしない。
    Cô ấy sẽ không phản bội niềm tin của chính mình.
  • ファンを裏切るつもりの決断ではない。
    Đây không phải là quyết định nhằm phụ lòng người hâm mộ.
  • 結果が予想を裏切る形となった。
    Kết quả đã đi ngược lại dự đoán.
  • 私は自分を裏切るわけにはいかない。
    Tôi không thể phản bội chính mình.
  • 長年の取引先を裏切るような値上げは避けた。
    Chúng tôi đã tránh mức tăng giá có thể xem là phản bội đối tác lâu năm.
  • 彼は友を裏切るくらいなら負けを選ぶと言った。
    Anh ấy nói nếu phải phản bội bạn thì thà chấp nhận thua.
💡 Giải thích chi tiết về từ 裏切る được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?