換物 [Hoán Vật]
かんぶつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển tiền thành hàng hóa; mua sắm
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
chuyển tiền thành hàng hóa; mua sắm