表 [Biểu]
ひょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Danh từ chungDanh từ dùng như hậu tố
bảng; biểu đồ; danh sách
JP: この表から食べたいものを選べます。
VI: Bạn có thể chọn món ăn mình thích từ bảng này.
Danh từ chung
tấu sớ lên hoàng đế