一覧表 [Nhất Lãm Biểu]

いちらんひょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 15000

Danh từ chung

danh sách; bảng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

一覧いちらんひょうにトムの家族かぞく名前なまえくわえたよ。
Tôi đã thêm tên gia đình Tom vào danh sách.

Hán tự

Từ liên quan đến 一覧表

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 一覧表
  • Cách đọc: いちらんひょう
  • Loại từ: Danh từ
  • Ý nghĩa ngắn: bảng liệt kê tổng hợp; bảng danh mục
  • Ngữ cảnh: tài liệu kinh doanh, giáo dục, hướng dẫn, web

2. Ý nghĩa chính

一覧表 là “bảng liệt kê tổng hợp” giúp nhìn bao quát thông tin trong một trang/bảng. Thường được dùng để sắp xếp dữ liệu theo cột hàng: tên, giá, ngày tháng, trạng thái, v.v.

3. Phân biệt

  • 一覧 vs 一覧表: 一覧 là “danh mục tổng quan” (không nhất thiết là bảng). 一覧表 nhấn là “bảng” có cấu trúc hàng cột.
  • vs リスト: là “bảng” (table). リスト là danh sách dạng dòng (list), không nhất thiết có cột.
  • 目録: “mục lục/danh mục” trang trọng, thiên về liệt kê ấn phẩm, hàng hóa.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 「価格一覧表」「出席者一覧表」「成績一覧表」「在庫一覧表」.
  • Động từ đi kèm: 作成する, まとめる, 更新する, 参照する, 添付する, 掲載する.
  • Ngữ cảnh: báo cáo công ty, giáo dục, trang web, thủ tục hành chính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
一覧 Liên quan Danh mục tổng quan Không nhất thiết là bảng
Gốc thành phần Bảng Đơn vị cấu trúc hàng-cột
リスト Đồng nghĩa gần Danh sách Ít cột hơn, dạng liệt kê
目録 Liên quan Mục lục, danh mục Trang trọng, văn bản
台帳 Liên quan Sổ cái, sổ đăng ký Tài liệu quản trị, kế toán
ダッシュボード Đối ứng hiện đại Bảng điều khiển Trình bày tổng quan, có đồ thị

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : một, toàn bộ.
  • : xem, quan sát.
  • : bảng, biểu.
  • Kết hợp: “xem toàn bộ trong một bảng” → bảng tổng hợp.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi thiết kế tài liệu, một 一覧表 tốt cần tiêu đề cột nhất quán, đơn vị đo rõ ràng, sắp xếp có logic và đủ khoảng trắng. Trong giao tiếp công việc, động từ đi kèm như 「更新」「共有」「添付」 thường xuyên xuất hiện cùng 一覧表.

8. Câu ví dụ

  • 価格一覧表をメールに添付しました。
    Tôi đã đính kèm bảng giá vào email.
  • 出席者一覧表を受付に置いてください。
    Hãy đặt bảng danh sách người tham dự ở quầy tiếp tân.
  • 期末の成績一覧表が公開された。
    Bảng tổng hợp điểm cuối kỳ đã được công bố.
  • 在庫一覧表を毎朝更新している。
    Mỗi sáng chúng tôi cập nhật bảng tồn kho.
  • 必要書類は一覧表のとおりです。
    Các giấy tờ cần thiết như trong bảng liệt kê.
  • タスク一覧表に締切を追記した。
    Tôi đã bổ sung hạn chót vào bảng nhiệm vụ.
  • 比較一覧表を見ると違いが一目で分かる。
    Xem bảng so sánh là hiểu khác biệt ngay.
  • リンク集一覧表を社内Wikiに掲載した。
    Đã đăng bảng tổng hợp liên kết lên Wiki nội bộ.
  • 研修日程一覧表を配布します。
    Phát bảng lịch đào tạo.
  • 支出一覧表を月末に提出してください。
    Vui lòng nộp bảng tổng hợp chi tiêu vào cuối tháng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 一覧表 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?