前面 [Tiền Diện]

ぜんめん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chung

phần trước; mặt tiền

JP: くるま前面ぜんめんガラスはくだけて粉々こなごなになった。

VI: Kính chắn gió của xe đã vỡ vụn.

Danh từ chung

lời hứa ban đầu

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

ひざ前面ぜんめんにあるひらたいさらじょうほね膝蓋骨しつがいこついいいます。
Xương phẳng hình đĩa ở mặt trước của đầu gối được gọi là xương bánh chè.

Hán tự

Từ liên quan đến 前面

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 前面
  • Cách đọc: ぜんめん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: Phía trước, mặt trước; phần nằm ở phía trước. Cũng dùng nghĩa ẩn dụ “đưa ra phía trước, đặt lên hàng đầu” (前面に出す/出る).

2. Ý nghĩa chính

  • Mặt trước/phần phía trước: Bề mặt hướng ra phía trước của vật, công trình, phương tiện. Ví dụ: 建物の前面, 車両の前面。
  • Đứng ra phía trước (dùng trong cụm): 前面に出る/前面に押し出す = đẩy lên tiền tuyến, đưa vấn đề/ai đó lên vị trí nổi bật.
  • Trong bất động sản/giao thông: 前面道路 (con đường nằm trước mặt lô đất/nhà), 前面ガラス (kính phía trước).

3. Phân biệt

  • 前面 vs 全面(ぜんめん): 前面 = phía trước; 全面 = toàn diện, toàn bộ bề mặt/phạm vi. Ví dụ đúng: 全面禁煙 (cấm hút thuốc toàn diện), không phải 前面禁煙.
  • 前面 vs 正面: 正面 = chính diện, hướng đối diện trực tiếp; 前面 thiên về “mặt/phía trước” nói chung.
  • 前面 vs 表面: 表面 = bề mặt (nói chung), không nhất thiết là phía trước.
  • Đối nghĩa: 背面・後面・裏面 = mặt sau, phần phía sau.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Danh từ thuần: 建物の前面, 車の前面, 前面道路6m。
  • Cụm động từ: 課題を前面に出す/押し出す, 彼が交渉の前面に立つ。
  • Phong cách: trung tính–hành chính–kỹ thuật; rất hay thấy trong mô tả kỹ thuật, bất động sản.
  • Lưu ý tránh nhầm với 全面 khi muốn nói “toàn diện”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
正面 Gần nghĩa Chính diện, mặt trước Nhấn hướng đối mặt trực tiếp.
表面 Liên quan Bề mặt Không nhất thiết là phía trước.
全面 Dễ nhầm Toàn diện, toàn bộ Phạm vi bao trùm; khác hẳn 前面.
背面/後面 Đối nghĩa Mặt sau, phía sau Trái với 前面.
前面道路 Thuật ngữ Đường phía trước Thuật ngữ bất động sản.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : trước, phía trước.
  • : mặt, bề mặt, phương diện.
  • Kết hợp nghĩa: “mặt/phần phía trước”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi mô tả vị trí, 前面 thường đi cùng danh từ cụ thể: 建物・車両・看板・ガラス. Trong văn bản chính sách, 「安全対策を前面に出す」 mang nghĩa ưu tiên, nhấn mạnh. Hãy luôn kiểm tra ngữ cảnh để không lẫn với 全面 (toàn diện).

8. Câu ví dụ

  • 建物の前面に小さな庭がある。
    Trước mặt ngôi nhà có một khu vườn nhỏ.
  • この車両は前面ガラスが大きい。
    Chiếc xe này có kính phía trước lớn.
  • 道路の前面に駐車しないでください。
    Xin đừng đỗ xe phía trước đường.
  • 彼は交渉の前面に立って責任を果たした。
    Anh ấy đứng ở tiền tuyến của cuộc đàm phán và hoàn thành trách nhiệm.
  • 安全対策を前面に出して計画を見直す。
    Xem xét lại kế hoạch, đặt biện pháp an toàn lên hàng đầu.
  • この物件は前面道路が広く、出入りしやすい。
    Bất động sản này có đường phía trước rộng, ra vào thuận tiện.
  • 新製品ではブランドロゴを前面に押し出した。
    Ở sản phẩm mới, đã đẩy mạnh logo thương hiệu ra phía trước.
  • 車の前面カメラで歩行者を検知する。
    Phát hiện người đi bộ bằng camera phía trước của xe.
  • 問題を前面に出して議論を始めよう。
    Hãy đưa vấn đề ra phía trước và bắt đầu thảo luận.
  • 「全面」と「前面」を混同しないように。
    Đừng nhầm lẫn “toàn diện” và “phía trước”.
💡 Giải thích chi tiết về từ 前面 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?