1. Thông tin cơ bản
- Từ: 野外
- Cách đọc: やがい
- Loại từ: Danh từ, phó từ (trong cụm), bổ nghĩa danh từ
- Ý khái quát: ngoài trời, ngoài thiên nhiên, ngoài thực địa
- Phong cách: trung tính – giáo dục – nghiên cứu – sự kiện
2. Ý nghĩa chính
野外 nghĩa là “ngoài trời/ngoài thực địa”, nhấn vào không gian mở, gần thiên nhiên. Dùng nhiều trong giáo dục trải nghiệm, nghiên cứu thực địa, sự kiện ngoài trời: 野外活動, 野外コンサート, 野外調査.
3. Phân biệt
- 屋外 (おくがい): ngoài trời nói chung (đối lập với trong nhà). Trung tính, dùng rộng rãi.
- 戸外 (こがい): văn viết của “ngoài trời”, sắc thái cổ/trang trọng hơn.
- 室内/屋内: trong nhà – đối nghĩa. 野外 thiên về “ngoài thực địa, tự nhiên”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Collocation:
- 野外で+V: 野外で観察する/調理する/宿泊する
- 野外活動/野外学習/野外調査/野外演奏
- 野外広告(=屋外広告): cách nói phổ biến là 屋外広告
- Ngữ cảnh: giáo dục dã ngoại, khoa học môi trường, âm nhạc – lễ hội, hướng đạo sinh.
- Lưu ý: Khi nhấn mạnh khía cạnh “không có mái che/ngoài khuôn viên”, 屋外 thường trung tính hơn; 野外 gợi ý “thực địa/thiên nhiên”.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 屋外 |
Đồng nghĩa gần |
Ngoài trời |
Trung tính; dùng phổ biến trong quy định an toàn, biển báo. |
| 戸外 |
Đồng nghĩa (văn ngữ) |
Ngoài trời |
Sắc thái trang trọng/cổ. |
| アウトドア |
Liên quan (ngoại lai) |
Hoạt động dã ngoại |
Katakana, đời sống thường ngày. |
| 室内/屋内 |
Đối nghĩa |
Trong nhà |
Trái nghĩa trực tiếp. |
| 野外活動 |
Liên quan |
Hoạt động ngoài trời |
Giáo dục/đoàn thể. |
| 野外調査 |
Liên quan |
Khảo sát thực địa |
Khoa học – nghiên cứu. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 野: cánh đồng, hoang dã → gợi “thiên nhiên, thực địa”.
- 外: bên ngoài.
- Ghép nghĩa: “bên ngoài, nơi hoang dã/không gian mở”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi miêu tả kế hoạch sự kiện, kết hợp điều kiện thời tiết – an toàn: 野外開催/雨天中止/熱中症対策/騒音対策. Trong giáo dục, 野外学習 nhấn vào học qua trải nghiệm và quan sát trực tiếp.
8. Câu ví dụ
- 週末は山で野外キャンプを楽しんだ。
Cuối tuần tôi vui chơi cắm trại ngoài trời trên núi.
- 生物の野外観察で多くの発見があった。
Có nhiều phát hiện trong buổi quan sát ngoài thực địa sinh vật.
- 今年の音楽祭は野外ステージで開催される。
Lễ hội âm nhạc năm nay được tổ chức trên sân khấu ngoài trời.
- 災害時に備えて野外炊き出しの訓練を行う。
Tiến hành diễn tập nấu ăn ngoài trời để ứng phó thiên tai.
- 学生たちは野外学習で川の水質を調べた。
Sinh viên khảo sát chất lượng nước sông trong buổi học ngoài thực địa.
- 調査隊は野外でのデータ収集を続けている。
Đoàn khảo sát tiếp tục thu thập dữ liệu ngoài thực địa.
- この公園は野外バーベキューが許可されている。
Công viên này cho phép nướng BBQ ngoài trời.
- 作品は野外展示でも鑑賞できる。
Tác phẩm cũng có thể thưởng lãm ở triển lãm ngoài trời.
- 子どもたちの野外活動には安全管理が欠かせない。
Quản lý an toàn là không thể thiếu trong hoạt động ngoài trời của trẻ em.
- 気温が高い日は野外での運動を短縮する。
Những ngày nhiệt độ cao sẽ rút ngắn thời gian vận động ngoài trời.