野外 [Dã Ngoại]

やがい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

ngoài trời; bên ngoài; không khí mở

JP: 天気てんきかったので、その野外やがいコンサートはだい成功せいこうだった。

VI: Vì trời đẹp nên buổi hòa nhạc ngoài trời đã rất thành công.

Danh từ chung

cánh đồng; ngoại ô; vùng ngoại thành

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

子供こども野外やがい活動かつどうきだ。
Trẻ em thích hoạt động ngoài trời.
今日きょう野外やがいはとてもあつい。
Hôm nay bên ngoài rất nóng.
野外やがいたのしい時間じかんごしました。
Chúng tôi đã có một khoảng thời gian vui vẻ ngoài trời.
わたしたち野外やがいでパーティーをした。
Chúng tôi đã tổ chức tiệc ngoài trời.
なつには、わたしたちは野外やがいスポーツをたのしみます。
Vào mùa hè, chúng tôi thường thưởng thức các môn thể thao ngoài trời.
野外やがいコンサートはあらしのために中止ちゅうしになった。
Buổi hòa nhạc ngoài trời bị hoãn do cơn bão.
野外やがいパーティーは今度こんど土曜日どようび公園こうえんおこないます。
Buổi tiệc ngoài trời của bộ phận sẽ được tổ chức vào thứ Bảy này tại công viên.

Hán tự

Từ liên quan đến 野外

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 野外
  • Cách đọc: やがい
  • Loại từ: Danh từ, phó từ (trong cụm), bổ nghĩa danh từ
  • Ý khái quát: ngoài trời, ngoài thiên nhiên, ngoài thực địa
  • Phong cách: trung tính – giáo dục – nghiên cứu – sự kiện

2. Ý nghĩa chính

野外 nghĩa là “ngoài trời/ngoài thực địa”, nhấn vào không gian mở, gần thiên nhiên. Dùng nhiều trong giáo dục trải nghiệm, nghiên cứu thực địa, sự kiện ngoài trời: 野外活動, 野外コンサート, 野外調査.

3. Phân biệt

  • 屋外 (おくがい): ngoài trời nói chung (đối lập với trong nhà). Trung tính, dùng rộng rãi.
  • 戸外 (こがい): văn viết của “ngoài trời”, sắc thái cổ/trang trọng hơn.
  • 室内/屋内: trong nhà – đối nghĩa. 野外 thiên về “ngoài thực địa, tự nhiên”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Collocation:
    • 野外で+V: 野外で観察する/調理する/宿泊する
    • 野外活動/野外学習/野外調査/野外演奏
    • 野外広告(=屋外広告): cách nói phổ biến là 屋外広告
  • Ngữ cảnh: giáo dục dã ngoại, khoa học môi trường, âm nhạc – lễ hội, hướng đạo sinh.
  • Lưu ý: Khi nhấn mạnh khía cạnh “không có mái che/ngoài khuôn viên”, 屋外 thường trung tính hơn; 野外 gợi ý “thực địa/thiên nhiên”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
屋外 Đồng nghĩa gần Ngoài trời Trung tính; dùng phổ biến trong quy định an toàn, biển báo.
戸外 Đồng nghĩa (văn ngữ) Ngoài trời Sắc thái trang trọng/cổ.
アウトドア Liên quan (ngoại lai) Hoạt động dã ngoại Katakana, đời sống thường ngày.
室内/屋内 Đối nghĩa Trong nhà Trái nghĩa trực tiếp.
野外活動 Liên quan Hoạt động ngoài trời Giáo dục/đoàn thể.
野外調査 Liên quan Khảo sát thực địa Khoa học – nghiên cứu.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : cánh đồng, hoang dã → gợi “thiên nhiên, thực địa”.
  • : bên ngoài.
  • Ghép nghĩa: “bên ngoài, nơi hoang dã/không gian mở”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi miêu tả kế hoạch sự kiện, kết hợp điều kiện thời tiết – an toàn: 野外開催/雨天中止/熱中症対策/騒音対策. Trong giáo dục, 野外学習 nhấn vào học qua trải nghiệm và quan sát trực tiếp.

8. Câu ví dụ

  • 週末は山で野外キャンプを楽しんだ。
    Cuối tuần tôi vui chơi cắm trại ngoài trời trên núi.
  • 生物の野外観察で多くの発見があった。
    Có nhiều phát hiện trong buổi quan sát ngoài thực địa sinh vật.
  • 今年の音楽祭は野外ステージで開催される。
    Lễ hội âm nhạc năm nay được tổ chức trên sân khấu ngoài trời.
  • 災害時に備えて野外炊き出しの訓練を行う。
    Tiến hành diễn tập nấu ăn ngoài trời để ứng phó thiên tai.
  • 学生たちは野外学習で川の水質を調べた。
    Sinh viên khảo sát chất lượng nước sông trong buổi học ngoài thực địa.
  • 調査隊は野外でのデータ収集を続けている。
    Đoàn khảo sát tiếp tục thu thập dữ liệu ngoài thực địa.
  • この公園は野外バーベキューが許可されている。
    Công viên này cho phép nướng BBQ ngoài trời.
  • 作品は野外展示でも鑑賞できる。
    Tác phẩm cũng có thể thưởng lãm ở triển lãm ngoài trời.
  • 子どもたちの野外活動には安全管理が欠かせない。
    Quản lý an toàn là không thể thiếu trong hoạt động ngoài trời của trẻ em.
  • 気温が高い日は野外での運動を短縮する。
    Những ngày nhiệt độ cao sẽ rút ngắn thời gian vận động ngoài trời.
💡 Giải thích chi tiết về từ 野外 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?