1. Thông tin cơ bản
- Từ: 終結
- Cách đọc: しゅうけつ
- Loại từ: Danh từ; danh động từ (終結する)
- Hán Việt: Chung kết (kết thúc, đi đến hồi kết)
- Sắc thái: Rất trang trọng, dùng trong văn bản pháp lý, ngoại giao, tin tức
- Cụm thường gặp: 交渉の終結・条約の終結・和平の終結・紛争が終結する・終結に至る
- Lĩnh vực: Chính trị, pháp luật, quốc tế, quản trị dự án
2. Ý nghĩa chính
終結 là “kết thúc/khép lại” một sự việc mang tính quy trình lớn, chính thức, thường sau đàm phán/tiến trình dài (như chiến tranh, tranh chấp, đàm phán, hiệp ước).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 終了: kết thúc thông thường của một sự kiện/quá trình (buổi học, chương trình), sắc thái trung tính hơn.
- 終息: lắng xuống/chấm dứt (dịch bệnh, hỏa hoạn, bất ổn) → nhấn mạnh “dịu lại”.
- 完結: hoàn tất trọn vẹn (bộ truyện, loạt bài), thiên về “hoàn chỉnh”.
- 決着・和解: dàn xếp/đi đến kết cục (pháp lý, tranh chấp), có thể dẫn đến 終結.
- 収束: hội tụ/lắng lại (kỹ thuật, dịch tễ), khi dùng với sự cố: mức độ giảm dần chứ chưa hẳn “khép lại” như 終結.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- 〜が終結する/〜を終結させる: sự việc tự khép lại hoặc được làm cho khép lại.
- 条約の終結: việc ký kết và có hiệu lực của hiệp ước.
- 和平交渉の終結に至る: dẫn đến việc khép lại đàm phán hòa bình.
- Ngữ cảnh báo chí, văn bản pháp lý, báo cáo chính sách; văn phong trang trọng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 終了 |
Gần nghĩa |
Kết thúc |
Thông dụng, ít sắc thái chính trị/pháp lý. |
| 終息 |
Liên quan |
Lắng xuống, chấm dứt |
Thường dùng với dịch bệnh/sự cố. |
| 完結 |
Liên quan |
Hoàn tất trọn bộ |
Tác phẩm, chuỗi nội dung. |
| 決着 |
Liên quan |
Ngã ngũ, phân thắng bại |
Tranh chấp, kiện tụng, thể thao. |
| 発端 |
Đối nghĩa |
Khởi đầu |
Điểm mở của một sự việc. |
| 継続 |
Đối nghĩa |
Tiếp tục |
Chưa khép lại. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 終(シュウ/おわる): kết thúc.
- 結(ケツ/むすぶ): buộc, kết lại, đi đến kết luận.
- Ghép nghĩa: “kết lại cho xong” → khép lại chính thức.
7. Bình luận mở rộng (AI)
終結 thể hiện tính thể chế và kết quả của một tiến trình có nhiều bên liên quan. Khi dạy, nên đặt trên trục: 終了(kết thúc thường)→ 終息(lắng dịu)→ 終結(khép lại chính thức) để người học cảm nhận độ “nặng” về sắc thái.
8. Câu ví dụ
- 長期にわたる交渉がようやく終結した。
Cuộc đàm phán kéo dài nhiều năm cuối cùng đã khép lại.
- 両国は和平条約の終結に合意した。
Hai nước đã đồng ý đi đến việc ký kết hòa ước.
- 紛争の終結が地域の安定につながる。
Việc chấm dứt xung đột sẽ dẫn đến ổn định khu vực.
- 協議を速やかに終結させるべきだ。
Nên nhanh chóng khép lại các cuộc thương thảo.
- 事件は不起訴で終結した。
Vụ việc khép lại với quyết định không truy tố.
- 訴訟の終結までに一年以上かかった。
Mất hơn một năm để vụ kiện đi đến kết thúc.
- プロジェクトの終結報告書を提出する。
Nộp báo cáo kết thúc dự án.
- 危機の終結後、復興が本格化した。
Sau khi khủng hoảng kết thúc, tái thiết bước vào giai đoạn chính.
- 会期の終結に伴い、審議は打ち切られた。
Kỳ họp kết thúc kéo theo việc dừng thảo luận.
- 交渉は終結に至らなかった。
Đàm phán đã không đi đến kết thúc.