1. Thông tin cơ bản
- Từ: 終える(おえる)
- Loại từ: Động từ nhóm II (tha động từ)
- Nghĩa khái quát: kết thúc, hoàn tất (làm cho việc gì đó kết thúc)
- Đối ứng tự động từ: 終わる(おわる)
- Collocation: 仕事を終える/学業を終える/作業を終える/〜し終える(読み終える・やり終える)
2. Ý nghĩa chính
- Làm cho một quá trình/hoạt động kết thúc; hoàn tất một nhiệm vụ hay công việc.
- Mẫu “Vます + 終える”: hoàn tất trọn vẹn hành động V (đọc xong, làm xong...).
3. Phân biệt
- 終わる: tự động từ “kết thúc” (bản thân sự việc kết thúc). 終える: tha động từ “kết thúc (cái gì)”.
- 済ませる: “giải quyết xong/lo xong” (sắc thái thực dụng, hoàn tất thủ tục). 終える trung tính hơn.
- 終了する: cách nói trang trọng, thiên về “kết thúc (sự kiện/quá trình)” trong thông báo.
- 完了する: “hoàn thành/hoàn tất” nhấn mạnh trạng thái hoàn tất kỹ thuật/hệ thống.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- N を 終える: 会議を終える、仕事を終える、学業を終える
- Vます + 終える: 読み終える、書き終える、やり終える
- Thường dùng trong báo cáo công việc, nhật ký, văn viết trang trọng; hội thoại hằng ngày cũng dùng tự nhiên.
- Nhấn mạnh “xong trọn vẹn”: “最後までやり終える” = làm đến cùng cho xong.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 終わる |
Đối ứng (tự/tha) |
Kết thúc (tự động từ) |
Bản thân sự việc kết thúc. |
| 済ませる |
Gần nghĩa |
Lo xong, giải quyết xong |
Sắc thái thực dụng, thủ tục. |
| 終了する |
Gần nghĩa |
Kết thúc (trang trọng) |
Thông báo/sự kiện/hệ thống. |
| 完了する |
Gần nghĩa |
Hoàn thành |
Nhấn mạnh trạng thái hoàn tất. |
| やり抜く |
Liên quan |
Làm đến cùng |
Nhấn ý chí/kiên trì. |
| 中断する |
Đối nghĩa gần |
Gián đoạn |
Không đi đến kết thúc. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 終(お・シュウ): “kết, hết” – bộ 糸 + 冬 (hàm ý sợi chỉ đến cuối, mùa đông = cuối năm).
- Okurigana “える” thể hiện tha động từ (làm cho kết thúc).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi cân nhắc giữa 終える và 終わる, hãy hỏi: “Ai/điều gì khiến nó kết thúc?”. Nếu có chủ thể chủ động, dùng 終える. Mẫu Vます+終える rất tiện để diễn đạt “làm xong trọn vẹn”: 読み終える (đọc xong), 書き終える (viết xong). Trong văn bản thông báo, bạn sẽ thấy 終了/完了 nhiều hơn, nhưng trong mô tả hành động cá nhân, 終える là tự nhiên nhất.
8. Câu ví dụ
- 今日は定時で仕事を終えるつもりだ。
Hôm nay tôi định kết thúc công việc đúng giờ.
- 彼は論文を書き終えると、すぐに提出した。
Anh ấy viết xong luận văn rồi nộp ngay.
- 面接を終えるまでは結果について何も言えない。
Cho đến khi kết thúc phỏng vấn thì chưa thể nói gì về kết quả.
- プロジェクトを予定通りに終えることができた。
Đã có thể hoàn tất dự án đúng kế hoạch.
- 読み終えるまで一気に進めた。
Tôi đọc một mạch cho đến khi đọc xong.
- 全ての手続きを終えるには二日かかる。
Để hoàn tất tất cả thủ tục cần hai ngày.
- 会議を終えると、彼はすぐ次の現場へ向かった。
Khi kết thúc cuộc họp, anh ấy lập tức đi tới hiện trường tiếp theo.
- この作業を今日中に終える必要がある。
Cần phải hoàn tất công việc này trong hôm nay.
- 忙しかったが、なんとか報告書を仕上げ終える。
Dù bận nhưng tôi xoay xở để hoàn thiện xong báo cáo.
- 長編小説を読み終えるのに一週間かかった。
Đọc xong cuốn tiểu thuyết dài mất một tuần.