終える [Chung]

了える [Liễu]

卒える [Tốt]

おえる
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từĐộng từ phụ trợ

kết thúc

JP: その仕事しごとをもうえましたか。

VI: Bạn đã hoàn thành công việc đó chưa?

Động từ Ichidan (đuôi -iru/-eru)Tha động từ

tốt nghiệp

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

論議ろんぎえましょう。
Hãy kết thúc cuộc tranh luận.
すぐえましょう。
Chúng ta hãy hoàn thành nó ngay.
あなたは宿題しゅくだいえましたね。
Bạn đã hoàn thành bài tập về nhà rồi nhé.
手紙てがみえました。
Tôi đã viết xong thư.
仕事しごとえましたか。
Bạn đã hoàn thành công việc chưa?
仕事しごとをほとんどえた。
Tôi đã gần hoàn thành công việc.
かれらが作業さぎょうえた。
Họ đã hoàn thành công việc.
かれ仕事しごとえた。
Anh ấy đã hoàn thành công việc.
わたし宿題しゅくだいえた。
Tôi đã hoàn thành bài tập về nhà.
仕事しごとえてからかえった。
Tôi đã về nhà sau khi hoàn thành công việc.

Hán tự

Từ liên quan đến 終える

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 終える(おえる)
  • Loại từ: Động từ nhóm II (tha động từ)
  • Nghĩa khái quát: kết thúc, hoàn tất (làm cho việc gì đó kết thúc)
  • Đối ứng tự động từ: 終わる(おわる)
  • Collocation: 仕事を終える/学業を終える/作業を終える/〜し終える(読み終える・やり終える)

2. Ý nghĩa chính

- Làm cho một quá trình/hoạt động kết thúc; hoàn tất một nhiệm vụ hay công việc.
- Mẫu “Vます + 終える”: hoàn tất trọn vẹn hành động V (đọc xong, làm xong...).

3. Phân biệt

  • 終わる: tự động từ “kết thúc” (bản thân sự việc kết thúc). 終える: tha động từ “kết thúc (cái gì)”.
  • 済ませる: “giải quyết xong/lo xong” (sắc thái thực dụng, hoàn tất thủ tục). 終える trung tính hơn.
  • 終了する: cách nói trang trọng, thiên về “kết thúc (sự kiện/quá trình)” trong thông báo.
  • 完了する: “hoàn thành/hoàn tất” nhấn mạnh trạng thái hoàn tất kỹ thuật/hệ thống.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • N を 終える: 会議を終える、仕事を終える、学業を終える
  • Vます + 終える: 読み終える、書き終える、やり終える
  • Thường dùng trong báo cáo công việc, nhật ký, văn viết trang trọng; hội thoại hằng ngày cũng dùng tự nhiên.
  • Nhấn mạnh “xong trọn vẹn”: “最後までやり終える” = làm đến cùng cho xong.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
終わる Đối ứng (tự/tha) Kết thúc (tự động từ) Bản thân sự việc kết thúc.
済ませる Gần nghĩa Lo xong, giải quyết xong Sắc thái thực dụng, thủ tục.
終了する Gần nghĩa Kết thúc (trang trọng) Thông báo/sự kiện/hệ thống.
完了する Gần nghĩa Hoàn thành Nhấn mạnh trạng thái hoàn tất.
やり抜く Liên quan Làm đến cùng Nhấn ý chí/kiên trì.
中断する Đối nghĩa gần Gián đoạn Không đi đến kết thúc.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 終(お・シュウ): “kết, hết” – bộ 糸 + 冬 (hàm ý sợi chỉ đến cuối, mùa đông = cuối năm).
  • Okurigana “える” thể hiện tha động từ (làm cho kết thúc).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi cân nhắc giữa 終える và 終わる, hãy hỏi: “Ai/điều gì khiến nó kết thúc?”. Nếu có chủ thể chủ động, dùng 終える. Mẫu Vます+終える rất tiện để diễn đạt “làm xong trọn vẹn”: 読み終える (đọc xong), 書き終える (viết xong). Trong văn bản thông báo, bạn sẽ thấy 終了/完了 nhiều hơn, nhưng trong mô tả hành động cá nhân, 終える là tự nhiên nhất.

8. Câu ví dụ

  • 今日は定時で仕事を終えるつもりだ。
    Hôm nay tôi định kết thúc công việc đúng giờ.
  • 彼は論文を書き終えると、すぐに提出した。
    Anh ấy viết xong luận văn rồi nộp ngay.
  • 面接を終えるまでは結果について何も言えない。
    Cho đến khi kết thúc phỏng vấn thì chưa thể nói gì về kết quả.
  • プロジェクトを予定通りに終えることができた。
    Đã có thể hoàn tất dự án đúng kế hoạch.
  • 読み終えるまで一気に進めた。
    Tôi đọc một mạch cho đến khi đọc xong.
  • 全ての手続きを終えるには二日かかる。
    Để hoàn tất tất cả thủ tục cần hai ngày.
  • 会議を終えると、彼はすぐ次の現場へ向かった。
    Khi kết thúc cuộc họp, anh ấy lập tức đi tới hiện trường tiếp theo.
  • この作業を今日中に終える必要がある。
    Cần phải hoàn tất công việc này trong hôm nay.
  • 忙しかったが、なんとか報告書を仕上げ終える
    Dù bận nhưng tôi xoay xở để hoàn thiện xong báo cáo.
  • 長編小説を読み終えるのに一週間かかった。
    Đọc xong cuốn tiểu thuyết dài mất một tuần.
💡 Giải thích chi tiết về từ 終える được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?