正身 [Chính Thân]

直身 [Trực Thân]

[Thực]

そうじみ
ただみ
むざね

Danh từ chung

⚠️Từ cổ

người thật; người được nói đến

Danh từ chung

đồ thật; hàng thật

Hán tự

Từ liên quan đến 正身