1. Thông tin cơ bản
- Từ: 誠意
- Cách đọc: せいい
- Loại từ: Danh từ (trừu tượng)
- Lĩnh vực: Giao tiếp, kinh doanh, pháp lý, quan hệ xã hội
- Nghĩa khái quát: Thành ý; thiện chí; sự chân thành; hành động thiện chí
2. Ý nghĩa chính
誠意 là thái độ chân thành và thiện chí trong lời nói và hành động, đặc biệt khi xin lỗi, đàm phán, bồi thường, hoặc xử lý khiếu nại. Thường đi với các động từ như 示す, もって当たる, ある/ない, 尽くす.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 誠意 vs 誠実(せいじつ): 誠実 thiên về phẩm chất con người (trung thực, đáng tin); 誠意 nhấn mạnh thái độ/hành động cụ thể trong một tình huống.
- 誠意 vs 本気: 本気 là “hết mình/thật lòng” chung chung; 誠意 có sắc thái đạo đức và trách nhiệm đối với người khác.
- 誠意ある対応 vs 誠意に欠ける対応: cặp đối lập thường gặp trong khiếu nại, báo chí.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cụm phổ biến: 誠意を示す, 誠意をもって謝罪する, 誠意ある説明, 誠意に欠ける.
- Ngữ cảnh: quan hệ khách hàng, thương lượng, quan hệ lao động, giải quyết tranh chấp.
- Ngữ khí: lịch sự, trang trọng; có thể dùng như tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 誠実 | Gần nghĩa | Trung thực, chân chất | Phẩm chất lâu dài |
| 真心(まごころ) | Gần nghĩa | Tấm lòng chân thành | Sắc thái ấm áp, cảm xúc |
| 善意(ぜんい) | Liên quan | Thiện ý | Nhấn ý định tốt |
| 不誠実 | Đối nghĩa | Thiếu trung thực | Trái ngược với 誠実/誠意 |
| 悪意 | Đối nghĩa | Ác ý | Ý đồ xấu |
| 誠意ある対応 | Cụm cố định | Xử lý có thành ý | Tiêu chí dịch vụ/CSKH |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 誠: thành (thành thật)
- 意: ý (ý chí, tấm lòng)
- On’yomi: せい + い. Nghĩa hợp thành: “ý chí chân thành”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, 誠意 không chỉ là lời nói xin lỗi mà còn là kế hoạch khắc phục cụ thể và theo dõi thực thi. Người Nhật thường đánh giá “mức độ 誠意” qua tính kịp thời, minh bạch và sự kiên trì giải quyết vấn đề.
8. Câu ví dụ
- まずは誠意をもって事実関係を説明します。
Trước hết, chúng tôi sẽ giải thích sự việc với thành ý.
- 被害者に誠意ある謝罪と補償を行った。
Chúng tôi đã xin lỗi và bồi thường với thiện chí đối với nạn nhân.
- その対応は誠意に欠けていると言わざるを得ない。
Không thể không nói rằng cách xử lý đó thiếu thành ý.
- 交渉は相手の誠意を見極めるところから始まる。
Đàm phán bắt đầu từ việc nhận định thành ý của đối phương.
- 顧客の声に誠意をもって耳を傾ける。
Lắng nghe tiếng nói khách hàng với thành ý.
- 期限内に約束を果たすことが誠意の証だ。
Hoàn thành đúng hạn là bằng chứng của thành ý.
- 彼は最後まで誠意を尽くして問題解決に当たった。
Anh ấy đã dốc hết thành ý để giải quyết vấn đề đến cùng.
- 誠意のない謝罪はかえって不信を招く。
Lời xin lỗi thiếu thành ý lại gây mất lòng tin.
- 会社として誠意ある説明責任を果たします。
Với tư cách công ty, chúng tôi sẽ thực hiện trách nhiệm giải trình một cách chân thành.
- 小さな約束でも守る姿勢に彼の誠意を感じた。
Tôi cảm nhận được thành ý của anh ấy qua việc giữ lời dù là lời hứa nhỏ.