誠意 [Thành Ý]

せいい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 10000

Danh từ chung

thành ý; thiện chí

JP: かれ無礼ぶれいにもわたし誠意せいいうたがった。

VI: Một cách thô lỗ, anh ấy đã nghi ngờ sự chân thành của tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ誠心せいしん誠意せいい彼女かのじょくした。
Anh ấy đã dành trọn tâm huyết để phụng sự cô ấy.
かれ誠意せいいのあることはみとめる。
Tôi công nhận anh ấy là người có lòng thành.
あなたは彼女かのじょたいする誠意せいいりない。
Bạn thiếu sự chân thành đối với cô ấy.
かれことには誠意せいいけている。
Những gì anh ấy nói thiếu sự chân thành.
自分じぶん約束やくそく誠意せいいってまもらなければならない。
Bạn phải giữ lời hứa của mình một cách thành thật.
あいつはくちばかりで、誠意せいいがないね。巧言令色こうげんれいしょくすくなしじんとはよくいったもんだ。
Thằng đó chỉ giỏi nói suông mà không có thành ý. Có câu "Miệng lưỡi khéo léo ít lòng thành".

Hán tự

Từ liên quan đến 誠意

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 誠意
  • Cách đọc: せいい
  • Loại từ: Danh từ (trừu tượng)
  • Lĩnh vực: Giao tiếp, kinh doanh, pháp lý, quan hệ xã hội
  • Nghĩa khái quát: Thành ý; thiện chí; sự chân thành; hành động thiện chí

2. Ý nghĩa chính

誠意 là thái độ chân thành và thiện chí trong lời nói và hành động, đặc biệt khi xin lỗi, đàm phán, bồi thường, hoặc xử lý khiếu nại. Thường đi với các động từ như 示す, もって当たる, ある/ない, 尽くす.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 誠意 vs 誠実(せいじつ): 誠実 thiên về phẩm chất con người (trung thực, đáng tin); 誠意 nhấn mạnh thái độ/hành động cụ thể trong một tình huống.
  • 誠意 vs 本気: 本気 là “hết mình/thật lòng” chung chung; 誠意 có sắc thái đạo đức và trách nhiệm đối với người khác.
  • 誠意ある対応 vs 誠意に欠ける対応: cặp đối lập thường gặp trong khiếu nại, báo chí.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cụm phổ biến: 誠意を示す, 誠意をもって謝罪する, 誠意ある説明, 誠意に欠ける.
  • Ngữ cảnh: quan hệ khách hàng, thương lượng, quan hệ lao động, giải quyết tranh chấp.
  • Ngữ khí: lịch sự, trang trọng; có thể dùng như tiêu chuẩn đạo đức nghề nghiệp.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
誠実Gần nghĩaTrung thực, chân chấtPhẩm chất lâu dài
真心(まごころ)Gần nghĩaTấm lòng chân thànhSắc thái ấm áp, cảm xúc
善意(ぜんい)Liên quanThiện ýNhấn ý định tốt
不誠実Đối nghĩaThiếu trung thựcTrái ngược với 誠実/誠意
悪意Đối nghĩaÁc ýÝ đồ xấu
誠意ある対応Cụm cố địnhXử lý có thành ýTiêu chí dịch vụ/CSKH

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 誠: thành (thành thật)
  • 意: ý (ý chí, tấm lòng)
  • On’yomi: せい + い. Nghĩa hợp thành: “ý chí chân thành”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn hóa doanh nghiệp Nhật, 誠意 không chỉ là lời nói xin lỗi mà còn là kế hoạch khắc phục cụ thể và theo dõi thực thi. Người Nhật thường đánh giá “mức độ 誠意” qua tính kịp thời, minh bạch và sự kiên trì giải quyết vấn đề.

8. Câu ví dụ

  • まずは誠意をもって事実関係を説明します。
    Trước hết, chúng tôi sẽ giải thích sự việc với thành ý.
  • 被害者に誠意ある謝罪と補償を行った。
    Chúng tôi đã xin lỗi và bồi thường với thiện chí đối với nạn nhân.
  • その対応は誠意に欠けていると言わざるを得ない。
    Không thể không nói rằng cách xử lý đó thiếu thành ý.
  • 交渉は相手の誠意を見極めるところから始まる。
    Đàm phán bắt đầu từ việc nhận định thành ý của đối phương.
  • 顧客の声に誠意をもって耳を傾ける。
    Lắng nghe tiếng nói khách hàng với thành ý.
  • 期限内に約束を果たすことが誠意の証だ。
    Hoàn thành đúng hạn là bằng chứng của thành ý.
  • 彼は最後まで誠意を尽くして問題解決に当たった。
    Anh ấy đã dốc hết thành ý để giải quyết vấn đề đến cùng.
  • 誠意のない謝罪はかえって不信を招く。
    Lời xin lỗi thiếu thành ý lại gây mất lòng tin.
  • 会社として誠意ある説明責任を果たします。
    Với tư cách công ty, chúng tôi sẽ thực hiện trách nhiệm giải trình một cách chân thành.
  • 小さな約束でも守る姿勢に彼の誠意を感じた。
    Tôi cảm nhận được thành ý của anh ấy qua việc giữ lời dù là lời hứa nhỏ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 誠意 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?