善意 [Thiện Ý]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000
Danh từ chung
tâm thiện
Danh từ chung
ý tốt; thiện chí
JP: 公平に評すれば、彼は善意からやったのだと認めなければならない。
VI: Nếu đánh giá công bằng, phải thừa nhận rằng anh ấy làm vậy vì thiện ý.
Danh từ chung
tư duy tích cực
Danh từ chung
Lĩnh vực: Luật
thiện chí
🔗 悪意