好感 [Hảo Cảm]

こうかん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 11000

Danh từ chung

cảm giác tốt; ấn tượng tốt

JP: その経験けいけん彼女かのじょ民主党みんしゅとうたいして好感こうかんいだくようになった。

VI: Nhờ trải nghiệm đó mà cô ấy đã có cảm tình với Đảng Dân chủ.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれ勤勉きんべんなのでいっそう好感こうかんてる。
Anh ấy càng chăm chỉ nên càng dễ mến.
あともうすこ物事ものごと前向まえむきになることをまなんだら、きっとトムももうちょっとひとから好感こうかんをもたれるのだが。
Nếu Tom học cách nhìn nhận mọi thứ một cách tích cực hơn, chắc chắn anh ấy sẽ được mọi người yêu mến hơn.

Hán tự

Từ liên quan đến 好感

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 好感
  • Cách đọc: こうかん
  • Loại từ: Danh từ
  • Nghĩa khái quát: thiện cảm, ấn tượng tốt dành cho ai/điều gì.
  • Ngữ vực: giao tiếp – truyền thông – marketing

2. Ý nghĩa chính

好感 là cảm xúc tích cực, thiện cảm khi tiếp xúc với người/sản phẩm/tổ chức: “誰々に好感を持つ/抱く/与える/得る”. Dùng rộng rãi trong đánh giá hình ảnh cá nhân, thương hiệu, phát ngôn.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 好印象: nhấn mạnh “ấn tượng tốt” lúc đầu; 好感 bao quát cảm tình tiếp diễn.
  • 好意: thiện ý/tình cảm tốt, đôi khi gần với “cảm mến” mang tính chủ động; 好感 trung tính hơn.
  • 親近感: cảm giác gần gũi, thân thiện; không nhất thiết là đánh giá “tốt”.
  • Đối lập: 反感 (ác cảm), 悪印象 (ấn tượng xấu), 嫌悪感 (ghê sợ).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Động từ đi kèm: 好感を持つ/抱く/与える/得る/集める.
  • Danh từ phái sinh: 好感度 (mức độ thiện cảm), 好感触 (cảm nhận tích cực).
  • Ngữ cảnh: ấn tượng ban đầu, đánh giá ứng viên, phản ứng của công chúng, hình ảnh thương hiệu.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
好印象Gần nghĩaẤn tượng tốtNhấn “ấn tượng” hơn cảm tình
好意Liên quanThiện ý/cảm mếnMàu sắc chủ động, cá nhân
親近感Liên quanCảm giác gần gũiTập trung vào khoảng cách tâm lý
好感度Thuật ngữMức độ thiện cảmThường trong khảo sát, marketing
反感Đối nghĩaÁc cảmTrái nghĩa trực tiếp
悪印象Đối nghĩaẤn tượng xấuTrái của 好印象
嫌悪感Đối nghĩa mạnhCảm giác ghê sợMức phủ định mạnh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • : thích, thiện cảm.
  • : cảm giác, cảm nhận.
  • Kết hợp: 好感 = cảm giác tích cực/thiện cảm.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi luyện giao tiếp, “清潔感・誠実さ・一貫性” là ba yếu tố giúp tăng 好感. Trong truyền thông, một thông điệp dễ hiểu và nhất quán thường “好感を得る” hơn thông điệp rườm rà.

8. Câu ví dụ

  • 彼の笑顔に好感を持った。
    Tôi có thiện cảm với nụ cười của anh ấy.
  • 丁寧な対応が顧客に好感を与える。
    Ứng xử nhã nhặn tạo thiện cảm với khách hàng.
  • 誠実さは面接官からの好感を得る鍵だ。
    Sự chân thành là chìa khóa để nhận được thiện cảm từ người phỏng vấn.
  • その発言は視聴者の好感を損ねた。
    Phát ngôn đó làm mất thiện cảm của khán giả.
  • 新製品はデザインで高い好感を集めている。
    Sản phẩm mới thu hút nhiều thiện cảm nhờ thiết kế.
  • 初対面で好感を抱いてくれて嬉しい。
    Tôi vui vì bạn đã có thiện cảm ngay lần đầu gặp.
  • 清潔感のある服装は好感度が高い。
    Trang phục gọn gàng có mức thiện cảm cao.
  • 謝罪の仕方次第で好感が戻ることもある。
    Tùy cách xin lỗi mà thiện cảm có thể được khôi phục.
  • 飾らない話し方に好感を覚えた。
    Tôi cảm thấy thiện cảm với cách nói chuyện mộc mạc.
  • 彼女は誰に対しても好感を与える雰囲気がある。
    Cô ấy có phong thái tạo thiện cảm với bất cứ ai.
💡 Giải thích chi tiết về từ 好感 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?