Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
誠情
[Thành Tình]
せいじょう
🔊
Danh từ chung
chân thành
Hán tự
誠
Thành
chân thành; trung thực
情
Tình
tình cảm
Từ liên quan đến 誠情
まじめ
nghiêm túc; chân thành; tỉnh táo; nghiêm nghị
丹心
たんしん
chân thành; trung thành
丹誠
たんせい
làm việc chăm chỉ; chân thành; siêng năng; nỗ lực; công sức
信
しん
trung thực; chân thành
信実
しんじつ
chân thành; trung thực; sự thật; trung thành
実
じつ
sự thật; thực tế
実体
じったい
chất; bản chất; thực thể; chủ đề; nội dung; thực tế; hình thức thực sự
実意
じつい
chân thành; ý định thực sự
実直
じっちょく
trung thực; ổn định
忠誠
ちゅうせい
trung thành; chân thành; chính trực
情実
じょうじつ
tình huống thực tế; sự cân nhắc cá nhân; hoàn cảnh riêng tư; thiên vị
本気
ほんき
nghiêm túc; chân thành; sự thật
正直
しょうじき
thật thà; thẳng thắn; chân thành; ngay thẳng
真
しん
sự thật; thực tế; tính chân thực
真心
まごころ
chân thành; trái tim thật; sự tận tâm
真情
しんじょう
cảm xúc thật
真正直
ましょうじき
hoàn toàn trung thực; thẳng thắn; ngay thẳng
真率
しんそつ
trung thực; chân thành; thẳng thắn
真面目
しんめんもく
bản chất thực sự của ai đó
篤厚
とっこう
giúp đỡ và chân thành; tốt bụng và trung thực
篤実
とくじつ
chân thành; trung thành
至心
ししん
chân thành
至情
しじょう
chân thành; cảm xúc chân thật
至誠
しせい
chân thành
衷情
ちゅうじょう
tâm chân thành; cảm xúc bên trong
誠
まこと
sự thật; thực tế
誠実
せいじつ
chân thành; trung thực
誠心
せいしん
chân thành
誠意
せいい
thành ý; thiện chí
赤心
せきしん
chân thành; tấm lòng thật thà; tận tâm
赤誠
せきせい
chân thành; tấm lòng thật thà; tận tâm
Xem thêm