[Tính]

せい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Danh từ chung

bản chất (của một người)

JP: ならせいとなる。

VI: Lâu ngày thành thói quen.

Danh từ chung

giới tính

Danh từ chung

tình dục (tức là sự hấp dẫn, hoạt động tình dục, v.v.)

JP: 最近さいきん漫画まんが暴力ぼうりょくせい描写びょうしゃおおすぎる。

VI: Manga dạo này có quá nhiều cảnh bạo lực và gợi dục.

Danh từ chung

Lĩnh vực: Ngữ pháp

giới tính

Danh từ dùng như hậu tố

📝 chỉ chất lượng hoặc điều kiện

-ty; -ity; -ness; -cy

JP: 3番目さんばんめ考慮こうりょすべき事柄ことがらは、カーペットの時代じだいせいである。

VI: Điều thứ ba cần xem xét là thời đại của tấm thảm.

Hán tự

Từ liên quan đến 性