1. Thông tin cơ bản
- Từ: 人格
- Cách đọc: じんかく
- Loại từ: Danh từ
- Nghĩa khái quát: nhân cách, phẩm cách; trong pháp luật còn là “tư cách pháp nhân” khi làm thành phần trong từ ghép (法人格).
- Lĩnh vực hay gặp: giáo dục, tâm lý, đạo đức, pháp luật.
- Độ trang trọng: trung tính → cao.
2. Ý nghĩa chính
- Ý nghĩa 1: Nhân cách/Phẩm cách của con người (giá trị, đức hạnh, tính cách theo chuẩn mực đạo đức). Ví dụ: 高い人格, 人格者.
- Ý nghĩa 2 (thuật ngữ pháp lý khi ở dạng ghép): tư cách (cách cách) của pháp nhân như trong 法人格 (tư cách pháp nhân), 人格権 (quyền nhân thân).
3. Phân biệt
- 人格 vs 性格: 性格 là “tính cách” (nét tính khí, sở thích); 人格 nhấn mạnh giá trị đạo đức, phẩm hạnh.
- 人格 vs 人柄: 人柄 là “tư cách, tính nết” thiên về ấn tượng cá nhân; 人格 trang trọng, mang tính chuẩn mực.
- 人格 trong 法人格: nói về tư cách pháp nhân của tổ chức, không phải “nhân cách” con người.
- 二重人格: thuật ngữ tâm lý đại chúng (rối loạn nhận dạng phân ly), không nên dùng để phán xét đạo đức.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu thường gặp:
- 人格がある/ない(mang tính phán xét mạnh, thận trọng khi dùng)
- 人格を尊重する/否定する/攻撃する
- 人格の形成/成熟/崩壊
- 人格者(người có nhân cách)
- 人格権/法人人格
- Ngữ cảnh: giáo dục công dân, môi trường công sở, pháp đình, truyền thông.
- Sắc thái: đánh giá đạo đức; nên tránh phát ngôn xúc phạm như 人格を否定する ở nơi công cộng.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 性格 | Phân biệt | tính cách | Nghiêng về khí chất, thói quen. |
| 人柄 | Gần nghĩa | tư cách, tính nết | Ấm áp, đời thường hơn 人格. |
| 人格者 | Liên quan | người có nhân cách | Danh từ khen ngợi. |
| 人格権 | Liên quan (pháp) | quyền nhân thân | Quyền bảo vệ danh dự, hình ảnh, đời tư. |
| 法人格 | Liên quan (pháp) | tư cách pháp nhân | Thuộc về tổ chức, pháp nhân. |
| 品位 | Gần nghĩa | phẩm vị, phong độ | Nhấn mạnh “đẹp, trang nhã”. |
| 人格否定 | Đối nghĩa tình huống | phủ nhận nhân cách | Hành vi xúc phạm nặng. |
| 非人格的 | Đối lập sắc thái | phi nhân cách | Lạnh lùng, vô vị con người. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 人: người.
- 格: cách, hạng, khuôn phép, chuẩn mực.
Ghép lại thành “khuôn phép/chuẩn mực của con người” → nhân cách; trong pháp luật làm thành tố chỉ “tư cách”.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao tiếp, dùng 人格 để khen (“彼は人格者だ”) rất trang trọng. Trái lại, nói “あなたは人格がない” là phát ngôn mạnh, dễ gây xung đột. Ở lớp học và công sở, nên ưu tiên diễn đạt tôn trọng như “相手の人格を尊重する”.
8. Câu ví dụ
- 彼は誠実で思いやりのある人格の持ち主だ。
Anh ấy là người có nhân cách chân thành và biết quan tâm.
- 子どもの人格を尊重する指導が求められている。
Giáo dục tôn trọng nhân cách của trẻ đang được đề cao.
- 会議で人格を否定する発言は許されない。
Trong họp, những phát biểu phủ nhận nhân cách là không được chấp nhận.
- 彼女は若いが、落ち着いた人格で信頼されている。
Dù còn trẻ, cô ấy có nhân cách điềm đạm nên được tin cậy.
- 部下の人格を攻撃するのはハラスメントに当たる。
Tấn công vào nhân cách của cấp dưới là hành vi quấy rối.
- リーダーには高い人格と判断力が求められる。
Người lãnh đạo cần có nhân cách cao và năng lực phán đoán.
- 小説は主人公の人格形成を丁寧に描いている。
Tiểu thuyết miêu tả kỹ quá trình hình thành nhân cách của nhân vật chính.
- 裁判では人格権の侵害が争点となった。
Trong phiên tòa, việc xâm phạm quyền nhân thân là tâm điểm tranh cãi.
- 彼は仕事のために人格を偽ることはしない。
Anh ấy không đánh mất nhân cách chỉ vì công việc.
- 映画は二重人格をテーマにしている。
Bộ phim lấy chủ đề về nhân cách kép.