個性 [Cá Tính]

こせい
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 4000

Danh từ chung

cá tính; đặc điểm cá nhân

JP: かれはすばらしい個性こせいっている。

VI: Anh ấy có một cá tính tuyệt vời.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

彼女かのじょ個性こせいつよい。
Cô ấy là người có cá tính mạnh.
かれ個性こせいつよい。
Anh ấy có cá tính mạnh.
みんな、個性こせいてきです。
Mọi người đều có cá tính riêng.
彼女かのじょ個性こせいてきひとだ。
Cô ấy là một người có cá tính.
ひとそれぞれに個性こせいがあります。
Mỗi người đều có cá tính riêng.
メアリーは強烈きょうれつ個性こせいぬしだ。
Mary là người có cá tính mạnh mẽ.
ねこそれぞれに個性こせいがあります。
Mỗi con mèo đều có cá tính riêng.
トムもメアリーも個性こせいゆたかです。
Tom và Mary đều có cá tính nổi bật.
トムって、個性こせいてきよね?
Tom thật là độc đáo nhỉ?
個性こせいのかたまりみたいな俳優はいゆうだなぁ。
Thật là một diễn viên không có gì nổi bật.

Hán tự

Từ liên quan đến 個性

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 個性
  • Cách đọc: こせい
  • Loại từ: Danh từ; dùng được như tính từ qua dạng 「個性的(な)」
  • Nghĩa khái quát: cá tính, tính riêng, nét riêng biệt của một người/sự vật
  • Biến thể/liên hệ: 個性的(な), 個性派, 没個性, 個性を生かす
  • Ngữ vực: trung tính; dùng trong đời sống, giáo dục, thời trang, nghệ thuật, nhân sự

2. Ý nghĩa chính

個性 chỉ những đặc điểm riêng biệt làm một người hay một vật khác với phần còn lại. Thường nói đến sự độc đáo, phong cách, gu thẩm mỹ, cách nghĩ/ứng xử. Có thể dùng cả cho sản phẩm, thương hiệu, tác phẩm nghệ thuật: 「個性のあるデザイン」, 「個性が光る演技」.

3. Phân biệt

  • 個性 vs 性格: 個性 là “nét riêng” nói chung (bao gồm phong cách, thẩm mỹ), còn 性格 thiên về “tính cách” tâm lý.
  • 個性 vs 特性/特色: 特性/特色 thường dùng cho tính chất, ưu điểm mang tính kỹ thuật hay tập thể; 個性 thiên về cá nhân/tính độc đáo.
  • 個性 vs 独自性/オリジナリティ: gần nghĩa “tính độc đáo”, nhưng 独自性/オリジナリティ thường dùng văn viết/chuyên môn hơn.
  • 没個性: “mất cá tính, nhạt nhòa”, là sắc thái đối lập với 個性.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Cấu trúc thường gặp:
    • 個性がある/個性が強い/個性が光る
    • 個性を出す/個性を伸ばす/個性を生かす/個性を尊重する
    • 個性を殺す(đè nén cá tính)
    • 個性的(な)デザイン/スタイル/表現
  • Ngữ cảnh: giáo dục khuyến khích phát triển cá tính; tuyển dụng đề cao nét riêng; thời trang/nghệ thuật nói về phong cách độc đáo.
  • Sắc thái: khen ngợi khi nói “個性的”; phê bình nhẹ khi “個性が強すぎる”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
性格Liên quantính cáchThiên về tâm lý/nhân cách.
特色Liên quanđặc sắcDùng cho tổ chức/sản phẩm/khu vực nhiều hơn cá nhân.
特性Liên quanđặc tínhTính chất kỹ thuật/khoa học.
独自性Đồng nghĩa gầntính độc đáoVăn viết, trang trọng.
オリジナリティĐồng nghĩa gầntính nguyên bảnMượn tiếng Anh; sáng tạo.
キャラクターLiên quancá tính, hình tượngKhẩu ngữ; cũng nghĩa “nhân vật”.
個性派Liên quanngười có cá tính mạnhThường dùng trong giới nghệ sĩ.
没個性Đối nghĩamất cá tínhSắc thái phê bình.
画一化Đối nghĩađồng nhất hóaTrái với đa dạng, cá tính.
自分らしさLiên quanchính mìnhBiểu đạt đời thường, tích cực.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 個: bộ 亻 (nhân) + 固; âm On: コ; nghĩa: cá nhân, đơn vị. Ví dụ: 個人, 個体.
  • 性: bộ 忄 (tâm) + 生; âm On: セイ/ショウ; nghĩa: tính chất, giới tính. Ví dụ: 性格, 本性.
  • Ghép nghĩa: “tính (性) của cá nhân (個)” → cá tính.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi học 個性, hãy chú ý các động từ đi kèm: 「生かす(phát huy)」「伸ばす(nuôi dưỡng)」「尊重する(tôn trọng)」 và sắc thái trái ngược 「殺す(đè nén)」. Trong bài luận/phỏng vấn, mẫu câu “自分の個性をどう生かすか” rất tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • このデザインは個性が光っている。
    Bản thiết kế này tỏa sáng vì có cá tính nổi bật.
  • 面接では、自分の個性をどう生かせるかを語った。
    Trong buổi phỏng vấn, tôi nói về cách phát huy cá tính của mình.
  • 制服は便利だが、生徒の個性を殺してしまうこともある。
    Đồng phục tiện nhưng đôi khi làm mất đi cá tính của học sinh.
  • 彼女は個性が強いが、チームではうまく調和している。
    Cô ấy cá tính mạnh nhưng vẫn hòa hợp tốt trong đội.
  • 子どもの個性を伸ばす教育が求められている。
    Giáo dục nuôi dưỡng cá tính của trẻ đang được yêu cầu.
  • 個性的な服装で、会場の注目を集めた。
    Bằng trang phục đậm cá tính, anh ấy thu hút sự chú ý tại hội trường.
  • 同じレシピでも、作り手の個性が味に出る。
    Cùng công thức nhưng cá tính của người nấu thể hiện ở hương vị.
  • 企業は社員の個性を尊重すべきだ。
    Doanh nghiệp nên tôn trọng cá tính của nhân viên.
  • このブランドは個性よりも機能性を重視している。
    Thương hiệu này coi trọng tính năng hơn là cá tính.
  • 画一的な教育では、子どもの個性が育たない。
    Giáo dục đồng nhất sẽ không nuôi dưỡng được cá tính của trẻ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 個性 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?