[Tính]

しょう

Danh từ chung

bản chất; tính cách; khí chất; tính tình

Danh từ chung

chất lượng

Danh từ chung

Lĩnh vực: Phật giáo

cái không thay đổi theo ảnh hưởng bên ngoài

Hán tự

Từ liên quan đến 性