徒 [Đồ]
徒士 [Đồ Sĩ]
徒歩 [Đồ Bộ]
歩 [Bộ]
歩行 [Bộ Hành]
かち
Danh từ chung
lính bộ (thời Edo); samurai đi bộ
Danh từ chung
⚠️Từ cổ
đi bộ
🔗 徒歩