Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
歩武
[Bộ Vũ]
ほぶ
🔊
Danh từ chung
bước đi
Hán tự
歩
Bộ
đi bộ; đơn vị đếm bước chân
武
Vũ
chiến binh; quân sự; hiệp sĩ; vũ khí
Từ liên quan đến 歩武
ステップ
bậc thang
歩
ふ
tốt (cờ tướng)
歩み
あゆみ
đi bộ
足つき
あしつき
vật có chân
足どり
あしどり
dáng đi; bước đi
足付き
あしつき
vật có chân
足取り
あしどり
dáng đi; bước đi