十分 [Thập Phân]
充分 [Sung Phân]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000
Tính từ đuôi na
đủ; đầy đủ
JP: 私はこの本を買うのに十分なお金を持っている。
VI: Tôi có đủ tiền để mua cuốn sách này.
Trạng từ
đầy đủ; hoàn toàn
JP: 「もっと召し上がりますか」「いいえ、じゅうぶんいただきました」
VI: "Anh có muốn ăn thêm không?" "Không, tôi đã ăn đủ rồi."
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
chia thành mười phần