丁寧 [Đinh Ninh]
叮嚀 [Đinh Ninh]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000
Tính từ đuôi naDanh từ chung
lịch sự; nhã nhặn; lễ phép
Tính từ đuôi naDanh từ chung
cẩn thận; kỹ lưỡng; chu đáo; tận tâm
JP: 漢字を書くときは点やはらいに気をつけて、なるべく早くていねいに書きましょう。
VI: Khi viết chữ Hán, hãy chú ý đến các nét chấm và nét kéo, và cố gắng viết nhanh và cẩn thận.