Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
剴切
[Cái Thiết]
がいせつ
🔊
Tính từ đuôi na
Danh từ chung
thích hợp
Hán tự
剴
Cái
lưỡi hái; phù hợp
切
Thiết
cắt; sắc bén
Từ liên quan đến 剴切
妥当
だとう
hợp lý; đúng đắn; thích hợp
相応
そうおう
phù hợp; thích hợp
適した
てきした
phù hợp
適切
てきせつ
thích hợp; phù hợp; đúng
適当
てきとう
thích hợp; phù hợp
似つかわしい
につかわしい
phù hợp
似合わしい
にあわしい
hợp; xứng
適正
てきせい
hợp lý; phù hợp
然るべき
しかるべき
thích hợp; phù hợp
然る可き
しかるべき
thích hợp; phù hợp
順当
じゅんとう
hợp lý
それ相応
それそうおう
phù hợp
もって来い
もってこい
vừa vặn; lý tưởng
よろしい
tốt; ổn; được; có thể
似付かわしい
につかわしい
phù hợp
充分
じゅうぶん
đủ; đầy đủ
其れ相応
それそうおう
phù hợp
十分
じっぷん
mười phút
宜しい
よろしい
tốt; ổn; được; có thể
持ってこい
もってこい
vừa vặn; lý tưởng
持って来い
もってこい
vừa vặn; lý tưởng
有能
ゆうのう
có năng lực; tài giỏi
正しい
ただしい
đúng; chính xác
相応しい
ふさわしい
thích hợp; xứng đáng
適任
てきにん
có năng lực; phù hợp
適度
てきど
vừa phải; thích hợp
Xem thêm