仕舞い [Sĩ Vũ]

仕舞 [Sĩ Vũ]

終い [Chung]

了い [Liễu]

じまい

Hậu tố

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 sau danh từ

kết thúc; đóng cửa

🔗 店じまい

Hậu tố

⚠️Thường chỉ viết bằng kana

📝 sau thể phủ định 〜ず của động từ; chỉ sự thất vọng

kết thúc trước khi kịp làm gì

Hán tự

Từ liên quan đến 仕舞い