講義 [Giảng Nghĩa]

こうぎ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 8000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

bài giảng

JP: その講義こうぎひとはほとんどいなかった。

VI: Gần như không có ai đến dự bài giảng đó.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

文学ぶんがく講義こうぎをする。
Tôi giảng về văn học.
かれ講義こうぎ田中たなか先生せんせい講義こうぎよりもはるかに程度ていどたかい。
Bài giảng của anh ấy cao cấp hơn nhiều so với bài giảng của giáo sư Tanaka.
講義こうぎ時間じかんどおはじまった。
Bài giảng bắt đầu đúng giờ.
彼女かのじょ講義こうぎ出席しゅっせきしなかった。
Cô ấy không tham dự bài giảng.
わたし英語えいご講義こうぎをした。
Tôi đã giảng bài bằng tiếng Anh.
かれ講義こうぎわらせた。
Anh ấy đã kết thúc bài giảng.
その講義こうぎわたしにはからなかった。
Tôi không hiểu bài giảng đó.
講義こうぎってもうわった?
Bài giảng đã kết thúc chưa?
その講義こうぎはとてもながかったが、それにもかかわらずわたしはその講義こうぎたのしんだ。
Bài giảng đó rất dài, nhưng mặc dù vậy, tôi vẫn thấy thú vị.
かれ先生せんせい講義こうぎをメモった。
Anh ấy đã ghi chép lại bài giảng của giáo viên.

Hán tự

Từ liên quan đến 講義

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 講義
  • Cách đọc: こうぎ
  • Loại từ: Danh từ; động từ する (講義する)
  • Ý nghĩa khái quát: bài giảng; giờ giảng (ở đại học…)
  • Ghi chú: Đồng âm với 抗議(こうぎ: phản đối) – cần phân biệt theo chữ.

2. Ý nghĩa chính

1) Bài giảng/giờ học dạng thuyết trình: ở đại học, chuyên đề, hội thảo. Ví dụ: 心理学の講義, 特別講義, オンライン講義.
2) 講義する: giảng bài, lên lớp.

3. Phân biệt

  • 講義 (bài giảng) vs 抗議 (phản đối): cùng đọc こうぎ nhưng nghĩa khác hoàn toàn.
  • 授業: giờ học nói chung; 講義 thiên về hình thức thầy giảng, trò nghe/ghi.
  • 講演: bài diễn thuyết trước công chúng; không nhất thiết là lớp học.
  • セミナー/演習: tương tác, thảo luận/thi hành; khác với 講義 ít tương tác.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu thường gặp: 講義を受ける/聴く, 講義に出る, 講義を休む, 講義を担当する, 講義ノート, 講義資料, 講義動画.
  • Đăng ký môn: 必修講義, 選択講義, 大講義室.
  • Ngữ cảnh: lịch học đại học, thông báo khoa, MOOC, e-learning.
  • Sắc thái: học thuật, trang trọng hoặc trung tính.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
授業 Liên quan Giờ học Khái quát, bao gồm 講義・演習
講演 Khác biệt gần Diễn thuyết Sự kiện công chúng, không phải lớp học
演習/ゼミ Đối lập hình thức Thực hành/nhóm nghiên cứu Tương tác cao hơn 講義
抗議 Đồng âm khác nghĩa Phản đối Chữ khác; tránh nhầm lẫn
シラバス Liên quan Đề cương môn học Mô tả nội dung 講義
講師 Liên quan Giảng viên Người thực hiện 講義

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : giảng, thuyết giảng.
  • : nghĩa, đạo lý, nội dung chuẩn tắc.
  • Ghép nghĩa: “truyền đạt nội dung/đạo lý” → bài giảng.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong trường đại học Nhật, lịch ghi “1限の講義” (tiết 1), “休講” (hủy/bỏ giờ), “補講” (dạy bù). Học trực tuyến phổ biến cụm “オンデマンド講義”, “同時双方向型講義”. Nắm vững cụm động từ đi kèm giúp bạn diễn đạt tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 来週の講義はオンラインで行います。
    Bài giảng tuần sau sẽ diễn ra online.
  • 今日の講義を休んだので録画を見直した。
    Tôi nghỉ buổi giảng hôm nay nên đã xem lại bản ghi hình.
  • この講義は必修だから出席が必要だ。
    Môn này là bắt buộc nên cần điểm danh.
  • 物理学の講義を受けてノートを整理した。
    Tôi dự giờ vật lý và sắp xếp lại ghi chép.
  • 教授が特別講義をしてくださった。
    Giáo sư đã giảng một buổi đặc biệt.
  • 来月から新しい講義を担当します。
    Từ tháng sau tôi phụ trách môn giảng mới.
  • この講義はディスカッションも多い。
    Bài giảng này cũng có nhiều thảo luận.
  • 講義資料はポータルにアップされた。
    Tài liệu bài giảng đã được tải lên cổng thông tin.
  • 朝一番の講義は眠くなりがちだ。
    Buổi giảng đầu giờ sáng hay buồn ngủ.
  • 期末前に講義の復習会を開く。
    Trước kỳ cuối, chúng tôi mở buổi ôn lại bài giảng.
💡 Giải thích chi tiết về từ 講義 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?