必ず [Tất]

かならず
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 3000

Trạng từ

luôn luôn; chắc chắn

JP: あのうたかならずヒットするよ。

VI: Bài hát đó chắc chắn sẽ thành hit.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かならずやります。
Tôi sẽ nhất định làm.
かならずうかがいましょう。
Tôi sẽ nhất định ghé thăm.
かならずやってよ。
Nhất định phải làm điều đó.
ればかなら土砂降どしゃぶり。
Nếu mưa thì chắc chắn sẽ mưa to.
明日あしたかならくから。
Tôi chắc chắn sẽ đến vào ngày mai.
明日あしたかならくよ。
Ngày mai tôi nhất định sẽ đến.
かならなければいけません。
Bạn nhất định phải đến.
かなら変化へんかこるだろう。
Chắc chắn sẽ có sự thay đổi.
ルーシーはかならる。
Lucy chắc chắn sẽ đến.
人間にんげんかならぬ。
Con người chắc chắn sẽ chết.

Hán tự

Từ liên quan đến 必ず

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 必ず
  • Cách đọc: かならず
  • Loại từ: Trạng từ
  • Trình độ gợi ý: JLPT N3
  • Nghĩa khái quát: nhất định, chắc chắn, không thiếu
  • Sắc thái: mức độ đảm bảo cao hơn きっと; mềm hơn 絶対に trong một số ngữ cảnh lịch sự

2. Ý nghĩa chính

  • Chắc chắn xảy ra, không có ngoại lệ (ý chủ quan mạnh): 明日は必ず行きます。→ Ngày mai nhất định tôi sẽ đi.
  • Luôn luôn, đều đặn (thói quen/quy tắc): 食事の前は必ず手を洗う。→ Trước bữa ăn luôn rửa tay.
  • Cấu trúc phủ định: 必ずしも〜ない = không hẳn/không nhất thiết.

3. Phân biệt

  • 必ず vs きっと: きっと là suy đoán tích cực; 必ず kèm ý cam kết/bắt buộc.
  • 必ず vs 絶対に: 絶対に cực kỳ mạnh (không chừa chỗ nghi ngờ). 必ず tự nhiên hơn trong yêu cầu lịch sự.
  • 必ずしも〜ない vs いつも〜ない: 必ずしも〜ない = “không hẳn lúc nào cũng”; いつも〜ない nghe như “không bao giờ”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đặt trước động/tính từ: 必ず確認する/必ず安全を確保する。
  • Mẫu thường dùng: 必ずしも〜ない〜とは限らない(không hẳn)
  • Trong hướng dẫn/quy định: 必ず〜してください(xin hãy nhất định ~) → lịch sự nhưng vẫn có tính bắt buộc nhẹ.
  • Trong hứa hẹn/cam kết: 必ず連絡します(nhất định sẽ liên lạc).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
きっと Gần nghĩa Chắc là Suy đoán chủ quan, nhẹ hơn 必ず.
絶対に Đồng nghĩa mạnh Tuyệt đối Sắc thái mạnh, khẳng định tuyệt đối.
必ずしも〜ない Cấu trúc Không hẳn Đi với phủ định để giảm độ tuyệt đối.
確実に Gần nghĩa Một cách chắc chắn Trang trọng, nhấn mạnh tính đảm bảo.
いつも Liên quan Luôn luôn Thói quen, không mang ý bắt buộc.
多分 Đối lập mức độ Có lẽ Mức độ khả năng thấp hơn nhiều.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • 必: tất yếu, chắc chắn; hình tượng “buộc chặt không sai”.
  • ず: okurigana (đuôi kana) tạo trạng từ.
  • Gợi nhớ: Điều “tất yếu” + đuôi trạng từ → 必ず = nhất định, hẳn là.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi muốn lịch sự mà vẫn rõ ràng, người Nhật hay nói “必ずご確認ください”. Từ này vừa thể hiện trách nhiệm, vừa tránh cảm giác ra lệnh quá mạnh như “絶対に”. Đừng quên cặp “必ずしも〜ない” để nói tinh tế rằng “không phải lúc nào cũng đúng”.

8. Câu ví dụ

  • 明日までに必ず提出してください。
    Xin hãy nhất định nộp trước ngày mai.
  • 結果は後ほど必ずご連絡します。
    Chúng tôi nhất định sẽ liên lạc kết quả sau.
  • 出かける前は必ず窓を閉める。
    Trước khi ra ngoài lúc nào cũng đóng cửa sổ.
  • 高いものが必ずしも良いとは限らない。
    Đồ đắt không hẳn lúc nào cũng tốt.
  • 約束は必ず守ります。
    Tôi nhất định giữ lời hứa.
  • この薬は食後に必ず飲んでください。
    Thuốc này nhất định hãy uống sau bữa ăn.
  • 努力すれば必ず結果は出る。
    Nếu nỗ lực ắt sẽ có kết quả.
  • 注意書きを必ずお読みください。
    Xin hãy nhất định đọc phần lưu ý.
  • 早いからといって必ずしも安全ではない。
    Nhanh không hẳn đã an toàn.
  • 席は必ずしも予約できるわけではない。
    Không hẳn lúc nào cũng đặt được chỗ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 必ず được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?