図る [Đồ]
謀る [Mưu]
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
lên kế hoạch; cố gắng; thiết kế
JP: 私はいろいろな機会を利用して英語の上達をはかった。
VI: Tôi đã tận dụng mọi cơ hội để cải thiện tiếng Anh của mình.
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
📝 đặc biệt là 謀る
âm mưu; mưu đồ; lập kế hoạch
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
nhắm đến; phấn đấu; hướng tới; tìm kiếm
JP: その会社は市場を拡大するために最近の製品の多角化を図った。
VI: Công ty đó đã đa dạng hóa sản phẩm gần đây để mở rộng thị trường.
Động từ Godan - đuôi “ru”Tha động từ
lừa dối; lừa gạt; đánh lừa