[Tăng]

そう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 9000

Danh từ chung

nhà sư; thầy tu

JP: そのそう子供こどもたちのあそびに参加さんかした。

VI: Vị sư đó đã tham gia vào trò chơi của các em nhỏ.

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

tăng đoàn

🔗 僧伽・そうぎゃ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

村人むらびとはみなかわるがわるそうにあいさつした。
Người dân làng lần lượt chào hỏi vị sư.
そのそう子供こどもたちあそびに仲間入なかまいりした。
Vị sư đã tham gia vào trò chơi của các em nhỏ.
当時とうじ修道しゅうどうそうたち修道院しゅうどういんでよくテニスをしていた。
Lúc đó các tu sĩ thường chơi tennis trong tu viện.

Hán tự

Từ liên quan đến 僧

1. Thông tin cơ bản

  • Từ:
  • Cách đọc: そう
  • Loại từ: danh từ
  • Nghĩa khái quát: nhà sư, tăng nhân trong Phật giáo
  • Ngữ vực: trang trọng/văn viết; thường dùng trong hợp ngữ (僧侶、高僧…)
  • Biểu thức hay gặp: 僧侶/高僧/僧衣/僧堂/僧籍

2. Ý nghĩa chính

  • Nhà sư Phật giáo: người xuất gia tu hành theo giáo lý Phật giáo.

3. Phân biệt

  • vs 僧侶: 僧侶 là cách nói đầy đủ, trung tính; 僧 ngắn gọn, trang trọng hơn, hay xuất hiện trong văn học/biển chú.
  • お坊さん: cách nói thân mật, lịch sự trong đời thường để gọi nhà sư.
  • 住職: sư trụ trì; 神父/牧師: chức sắc Kitô giáo, không phải 僧.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng độc lập hoặc trong hợp ngữ: 若い僧/高名な僧/僧侶になる.
  • Trong hội thoại hàng ngày, nói お坊さん tự nhiên hơn; 僧 mang sắc thái sách vở.
  • Hay đi với động từ: 出家して僧になる/経を唱える僧.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
僧侶(そうりょ) Đồng nghĩa Nhà sư Trung tính, phổ thông
お坊さん Đồng nghĩa Thầy tu (cách gọi thân mật) Lịch sự, đời thường
住職 Liên quan Trụ trì Chức vụ trong chùa
高僧 Liên quan Cao tăng Nhà sư đức cao vọng trọng
行者/修行僧 Liên quan Hành giả, tu sĩ tu luyện Nhấn mạnh khía cạnh tu hành
神父/牧師 Đối chiếu Linh mục/mục sư Tôn giáo khác

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • Kanji: (ソウ). Bộ nhân đứng 亻 + thành phần âm 曽.
  • Ý nghĩa gốc: người tu hành Phật giáo; xuất hiện nhiều trong từ Hán Nhật liên quan Phật giáo.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi miêu tả văn hóa/lich sử, 僧 gợi sắc thái trang trọng. Trong đời sống, nói お坊さん mềm mại hơn. Nếu nhắc tới chức vụ cụ thể ở chùa, dùng 住職, 副住職… sẽ chính xác hơn.

8. Câu ví dụ

  • 山寺で一人のに出会った。
    Tôi gặp một nhà sư ở ngôi chùa trên núi.
  • そのは静かに経を唱えていた。
    Vị sư ấy đang tụng kinh một cách lặng lẽ.
  • 昔の日本では多くのが文化を支えた。
    Ngày xưa ở Nhật, nhiều nhà sư đã nâng đỡ văn hóa.
  • 若いが修行に励んでいる。
    Một nhà sư trẻ đang chuyên tâm tu hành.
  • としての生活は質素だ。
    Cuộc sống với tư cách nhà sư thì giản dị.
  • そのは地域の子どもたちに読み書きを教えた。
    Vị sư đó dạy đọc viết cho trẻ em trong vùng.
  • 有名なの説法を聞きに行った。
    Tôi đến nghe thuyết pháp của một vị cao tăng nổi tiếng.
  • 彼は出家してになった。
    Anh ấy xuất gia và trở thành nhà sư.
  • 寺には多くのが住んでいる。
    Trong chùa có nhiều nhà sư sinh sống.
  • 物語に登場するは知恵者として描かれている。
    Nhà sư xuất hiện trong câu chuyện được khắc họa như người trí tuệ.
💡 Giải thích chi tiết về từ 僧 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?