パッと
ぱっと
パっと
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Trạng từ
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
đột ngột; trong nháy mắt; nhanh chóng; mau lẹ; nhanh nhẹn
JP: レース中にその車はぱっと燃え上がった。
VI: Chiếc xe đã bỗng nhiên bốc cháy trong cuộc đua.
Trạng từDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
⚠️Từ tượng thanh / tượng hình
nổi bật; lòe loẹt; hấp dẫn; ấn tượng
🔗 ぱっとしない
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
明かりがパッとついた。
Ánh sáng bật lên bất ngờ.
彼の顔はパッと明るくなった。
Khuôn mặt anh ấy bỗng sáng bừng.
ドアがパッと勢い良くあいた。
Cửa bật mở một cách nhanh chóng.
空がパッと明るくなったと思ったら爆発がありました。
Bầu trời bỗng sáng bừng lên rồi một tiếng nổ vang lên.