Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
芽茶
[Nha Trà]
めちゃ
🔊
Danh từ chung
trà vụn
Hán tự
芽
Nha
chồi; mầm; mầm non
茶
Trà
trà
Từ liên quan đến 芽茶
滅茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
滅茶滅茶
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
滅茶苦茶
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
目茶苦茶
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
乱脈
らんみゃく
hỗn loạn
乱雑
らんざつ
lộn xộn; bừa bộn
無秩序
むちつじょ
hỗn loạn; không trật tự
猥雑
わいざつ
thô tục; không đứng đắn; thô thiển; bẩn thỉu
支離滅裂
しりめつれつ
không mạch lạc; không nhất quán; vô lý; lộn xộn; rối rắm
無茶
むちゃ
vô lý; phi lý
がたがた
ガタガタ
lạch cạch
むちゃ
vô lý; phi lý
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
ムチャ
むちゃ
vô lý; phi lý
メチャメチャ
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
不合理
ふごうり
phi lý; không hợp lý; vô lý; không nhất quán
不規律
ふきりつ
không đều; không có kỷ luật; không có tổ chức; cẩu thả
混乱
こんらん
rối loạn; hỗn loạn; nhầm lẫn; hỗn độn
無茶苦茶
むちゃくちゃ
vô lý; phi lý
無規律
むきりつ
vô kỷ luật; không có quy định
狂い
くるい
điên rồ; điên loạn
狼藉
ろうぜき
hỗn loạn
目茶目茶
めちゃめちゃ
hỗn loạn; bừa bộn; hỏng hóc
紛糾
ふんきゅう
hỗn loạn
あほらしい
nực cười
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
ごじゃごじゃ
ごしゃごしゃ
lộn xộn
ごたごた
ゴタゴタ
rắc rối; khó khăn; tranh chấp; cãi vã; bất hòa; bất đồng
ごちゃごちゃ
lộn xộn; rối rắm; hỗn loạn; không trật tự; lẫn lộn
すじ違い
すじちがい
chuột rút; bong gân; vẹo cổ; căng cơ
とんちんかん
vô lý
わや
vô lý
わやく
dịch sang tiếng Nhật
ベラボウ
べらぼう
quá mức; khủng khiếp
不同
ふどう
khác biệt
不条理
ふじょうり
vô lý; không hợp lý; không logic
不調
ふちょう
tình trạng xấu
不道理
ふどうり
phi lý
並み外れ
なみはずれ
phi thường
並外れ
なみはずれ
phi thường
乱り
みだり
ích kỷ; không quan tâm đến trật tự hoặc quy tắc
出鱈目
でたらめ
vô nghĩa; lời nói vô trách nhiệm; nhảm nhí; vớ vẩn; rác rưởi
動
どう
chuyển động
取り込み
とりこみ
đưa vào; mang vào
取込み
とりこみ
đưa vào; mang vào
可笑しい
おかしい
vui nhộn; hài hước; buồn cười; lố bịch
困惑
こんわく
bối rối
妄り
みだり
ích kỷ; không quan tâm đến trật tự hoặc quy tắc
当惑
とうわく
bối rối; lúng túng
悖理
はいり
sự vô lý; phi lý
放漫
ほうまん
lỏng lẻo
極端
きょくたん
cực đoan; cực điểm
法外
ほうがい
quá mức; vô lý; lố bịch; quá đáng
混同
こんどう
nhầm lẫn; trộn lẫn; hợp nhất
混沌
こんとん
hỗn loạn; nhầm lẫn; rối loạn
混迷
こんめい
hỗn loạn; hỗn độn; nhầm lẫn
渾沌
こんとん
hỗn loạn; nhầm lẫn; rối loạn
滑稽
こっけい
buồn cười; hài hước
濫り
みだり
ích kỷ; không quan tâm đến trật tự hoặc quy tắc
烏滸がましい
おこがましい
tự phụ; xấc xược; hỗn láo; hỗn xược
無理
むり
vô lý; không hợp lý
狼狽
ろうばい
hoảng loạn
猥り
みだり
ích kỷ; không quan tâm đến trật tự hoặc quy tắc
理不尽
りふじん
vô lý; phi lý; quá đáng; lố bịch
甚だしい
はなはだしい
cực kỳ; quá mức; khủng khiếp; dữ dội; nghiêm trọng; to lớn; nặng nề (thiệt hại)
Xem thêm