1. Thông tin cơ bản
- Từ: 混迷(こんめい)
- Loại từ: Danh từ; danh từ + する (サ変動詞)
- Ngữ vực: báo chí, phân tích thời sự – kinh tế – chính trị; văn phong trang trọng
- Mẫu kết hợp: 混迷を深める/混迷が続く/混迷に陥る/混迷から脱する/事態の混迷を収拾する
- Đi với danh từ lĩnh vực: 政局/情勢/世界経済/市場/交渉/医療体制 など
2. Ý nghĩa chính
“混迷” chỉ trạng thái hỗn loạn kèm mù mịt phương hướng, khó dự đoán tương lai, khó tìm lối thoát. Mạnh hơn “bối rối” thông thường, hàm ý “càng lúc càng rối” và kéo dài.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 混乱: hỗn loạn nói chung; 混迷 nhấn mạnh thêm sự mờ mịt, bế tắc.
- 混沌: “hỗn độn” không có trật tự; sắc thái văn chương, triết học hơn.
- 迷走: “đi chệch hướng”, lạc lối; nhấn mạnh hành vi “đi sai” hơn là trạng thái.
- 低迷: “trì trệ, ảm đạm”; thường dùng cho kinh tế/thành tích, không nhất thiết hỗn loạn.
- 膠着: “bế tắc, giằng co không tiến triển”; khác với hỗn loạn.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Cấu trúc:
- N(情勢など)が混迷する/に陥る/を深める
- 事態の混迷を収拾する/混迷から脱する
- 先行きの混迷/混迷の度合い/混迷を極める
- Ngữ cảm: khách quan, dùng trong tường thuật, phân tích. Tránh dùng cho chuyện đời thường nhỏ lẻ.
- Thường đi kèm nguyên nhân/nhân tố bất định: 政治不信、国際情勢、政策の不透明感, v.v.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 混乱 |
Đồng nghĩa gần |
Hỗn loạn |
Không nhấn mạnh “mù mịt triển vọng”. |
| 混沌 |
Liên quan |
Hỗn độn |
Sắc thái văn chương/triết học. |
| 迷走 |
Liên quan |
Lạc lối, đi chệch hướng |
Nhấn hành động đi sai hướng. |
| 低迷 |
Liên quan |
Trì trệ, ảm đạm |
Thường dùng cho kinh tế/thành tích. |
| 収束 |
Đối nghĩa |
Thu hẹp, lắng dịu |
Chỉ trạng thái ổn định trở lại. |
| 安定 |
Đối nghĩa |
Ổn định |
Ngược lại với hỗn loạn – mù mịt. |
| 解消 |
Đối nghĩa |
Giải tỏa, xóa bỏ |
Giải quyết để chấm dứt tình trạng rối ren. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 混: “trộn lẫn, hỗn tạp”; âm On: コン.
- 迷: “lạc lối, bối rối”; âm On: メイ.
- Kết hợp nghĩa: “vừa hỗn tạp vừa lạc lối” → trạng thái hỗn loạn không thấy lối ra.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi mô tả tình hình phức tạp kéo dài và thiếu tầm nhìn, “混迷” là lựa chọn tự nhiên hơn “混乱”. Trong bài viết, có thể ghép với “先行き不透明” để làm rõ sắc thái bất định: 先行きの混迷・不透明感が強まる.
8. Câu ví dụ
- 世界経済が混迷を深めている。
Nền kinh tế thế giới ngày càng lún sâu vào hỗn loạn mù mịt.
- 政局は混迷の度を増した。
Tình hình chính trị càng thêm hỗn loạn và khó đoán.
- 交渉が混迷に陥った。
Cuộc đàm phán đã rơi vào tình trạng rối ren bế tắc.
- 事態の混迷を収拾する必要がある。
Cần dàn xếp để chấm dứt tình trạng hỗn loạn.
- 先行きの混迷は避けられないとの見方もある。
Có ý kiến cho rằng khó tránh khỏi sự bất định phía trước.
- 市場の混迷が投資家心理を冷やした。
Sự hỗn loạn của thị trường đã làm nguội tâm lý nhà đầu tư.
- 現場はルールが曖昧で混迷している。
Hiện trường đang rối vì quy định mập mờ.
- 長期の混迷から脱しつつある。
Chúng ta đang dần thoát khỏi thời kỳ hỗn loạn kéo dài.
- 原因不明のまま混迷が続いている。
Sự rối ren vẫn tiếp diễn khi nguyên nhân chưa rõ.
- 拙速な統合が逆に混迷を招いた。
Việc sáp nhập vội vàng ngược lại đã gây ra hỗn loạn.