Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
不道理
[Bất Đạo Lý]
ふどうり
🔊
Danh từ chung
phi lý
Hán tự
不
Bất
phủ định; không-; xấu; vụng về
道
Đạo
đường; phố; quận; hành trình; khóa học; đạo đức; giáo lý
理
Lý
logic; sắp xếp; lý do; công lý; sự thật
Từ liên quan đến 不道理
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
不合理
ふごうり
phi lý; không hợp lý; vô lý; không nhất quán
不条理
ふじょうり
vô lý; không hợp lý; không logic
悖理
はいり
sự vô lý; phi lý
滅茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
無茶
むちゃ
vô lý; phi lý
目茶
めちゃ
rất; cực kỳ; quá
目茶苦茶
めちゃくちゃ
vô lý; phi lý
背理
はいり
sự vô lý; phi lý
Xem thêm