1. Thông tin cơ bản
- Từ: 終了(しゅうりょう)
- Loại từ: Danh từ / Động từする(終了する)
- Nghĩa khái quát: kết thúc, chấm dứt (một sự kiện, quá trình, phiên làm việc, hiệu lực...)
- Hán Việt: 終(chung = kết thúc)+ 了(liễu = xong)
- Ngữ vực: Trung tính – trang trọng; xuất hiện nhiều trong thông báo, giao diện hệ thống, văn bản hành chính.
- Cụm thường gặp: イベント終了, 営業終了, 受付を終了する, 申し込みは終了しました, アプリを終了する
- Cách đọc: しゅうりょう
2. Ý nghĩa chính
- Nghĩa 1: Trạng thái/khoảnh khắc “kết thúc” một sự việc: “Sự kiện đã kết thúc”.
- Nghĩa 2: Hành vi “kết thúc” do ai đó chủ động thực hiện: “Đóng, dừng, chấm dứt”.
- Nghĩa 3: Hết hiệu lực/thời hạn: “Hợp đồng/ứng tuyển đã kết thúc”.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 終了 vs 完了: 終了 = kết thúc (điểm dừng), 完了 = hoàn thành (đạt trọn yêu cầu). Ví dụ: ダウンロードが完了(tải xong, hoàn tất), イベントが終了(sự kiện kết thúc).
- 終了 vs 修了: 修了 (しゅうりょう) = hoàn tất khóa học/khóa đào tạo; khác kanji và nghĩa.
- 終了 vs 中止/停止: 中止 = hủy giữa chừng; 停止 = dừng (thường kỹ thuật). 終了 là kết thúc theo kế hoạch/đến hạn.
- 終了 vs 終息: 終息 = lắng xuống/chấm dứt (dịch bệnh, xung đột). 終了 thiên về “đóng” một sự kiện/quy trình.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Thông báo chính thức: 本日の営業は終了しました(Hôm nay đã hết giờ bán hàng).
- Hệ thống/máy tính: アプリを終了する(Thoát ứng dụng), セッションが終了しました.
- Thời hạn/hiệu lực: 募集は本日で終了です(Tuyển dụng kết thúc trong hôm nay).
- Sự kiện/tiết học: 授業終了, 会議終了, 試験時間終了.
- Lịch sự/diễn thuyết: 以上で発表を終了します(Kết thúc phần trình bày tại đây).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 完了 | Gần nghĩa | Hoàn thành | Nhấn đạt trọn tiêu chí |
| 修了 | Phân biệt | Hoàn tất khóa học | Chỉ giáo dục/đào tạo |
| 中止 | Liên quan | Hủy (giữa chừng) | Do sự cố/điều kiện |
| 停止 | Liên quan | Dừng (kỹ thuật) | Máy móc/hệ thống |
| 終息 | Liên quan | Chấm dứt (dịch bệnh…) | Sự việc lắng xuống |
| 開始 | Đối nghĩa | Bắt đầu | Điểm mở |
| 開幕/開演 | Đối nghĩa (ngữ cảnh) | Khai mạc/khai diễn | Sự kiện, biểu diễn |
| 起動 | Đối nghĩa (kỹ thuật) | Khởi động | Phần mềm/hệ thống |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 終: “kết, chấm dứt”; On: シュウ; Kun: お-わる/お-える.
- 了: “xong, liễu”; On: リョウ; Kun: — (hiếm dùng độc lập).
- Ghép nghĩa trực tiếp “kết + xong” → trạng thái/ hành động kết thúc.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong giao diện Nhật, “終了” xuất hiện rất nhiều: 終了する(Thoát/đóng), 終了しました(Đã kết thúc). Khi cần sắc thái lịch sự, thêm いたします: 以上で説明を終了いたします. Tránh nhầm với 修了 khi nói về văn bằng/khóa học.
8. Câu ví dụ
- 本日のイベントはこれにて終了です。
Sự kiện hôm nay đến đây là kết thúc.
- 受付は17時で終了しました。
Tiếp nhận đã kết thúc lúc 17 giờ.
- アプリを終了してから再起動してください。
Hãy thoát ứng dụng rồi khởi động lại.
- 契約期間が今月末で終了する。
Thời hạn hợp đồng kết thúc vào cuối tháng này.
- 試験時間終了、答案を提出してください。
Hết giờ làm bài, vui lòng nộp bài.
- 店内に営業終了のアナウンスが流れた。
Trong cửa hàng vang lên thông báo kết thúc giờ bán.
- この作業は午前中に終了できる見込みだ。
Công việc này dự kiến có thể kết thúc trong buổi sáng.
- 大雨のため試合は途中終了となった。
Do mưa lớn, trận đấu kết thúc giữa chừng.
- 申し込みは定員に達したため終了しました。
Đăng ký đã kết thúc do đủ số lượng.
- 発表は以上で終了します。
Phần trình bày kết thúc tại đây.