終了 [Chung Liễu]

しゅうりょう
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từTự động từ

kết thúc

JP: トムは勤務きんむ終了しゅうりょう時間じかんえてはたらくと、5わりアップの時給じきゅうをもらっていた。

VI: Khi làm việc ngoài giờ, Tom nhận được mức lương tăng 50%.

Trái nghĩa: 開始

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

時間じかん終了しゅうりょう
Thời gian đã hết.
試合しあい終了しゅうりょうです。
Trận đấu đã kết thúc.
これにて終了しゅうりょう
Điều này kết thúc ở đây.
会議かいぎ終了しゅうりょうしました。
Cuộc họp đã kết thúc.
あきらめたら、そこで試合しあい終了しゅうりょうですよ。
Nếu bạn từ bỏ, cuộc chơi sẽ kết thúc ngay tại đó.
番組ばんぐみ国歌こっか終了しゅうりょうする。
Chương trình kết thúc bằng quốc ca.
本日ほんじつ営業えいぎょう終了しゅうりょういたしました。
Cửa hàng đã đóng cửa hôm nay.
会議かいぎはもう終了しゅうりょういたしました。
Cuộc họp đã kết thúc rồi.
会議かいぎ午後ごご3時さんじ終了しゅうりょうしました。
Cuộc họp kết thúc lúc 3 giờ chiều.
そのえきは、明日あした以降いこうから終了しゅうりょうします。
Ga này sẽ ngừng hoạt động từ ngày mai trở đi.

Hán tự

Từ liên quan đến 終了

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 終了(しゅうりょう)
  • Loại từ: Danh từ / Động từする(終了する)
  • Nghĩa khái quát: kết thúc, chấm dứt (một sự kiện, quá trình, phiên làm việc, hiệu lực...)
  • Hán Việt: 終(chung = kết thúc)+ 了(liễu = xong)
  • Ngữ vực: Trung tính – trang trọng; xuất hiện nhiều trong thông báo, giao diện hệ thống, văn bản hành chính.
  • Cụm thường gặp: イベント終了, 営業終了, 受付を終了する, 申し込みは終了しました, アプリを終了する
  • Cách đọc: しゅうりょう

2. Ý nghĩa chính

- Nghĩa 1: Trạng thái/khoảnh khắc “kết thúc” một sự việc: “Sự kiện đã kết thúc”.
- Nghĩa 2: Hành vi “kết thúc” do ai đó chủ động thực hiện: “Đóng, dừng, chấm dứt”.
- Nghĩa 3: Hết hiệu lực/thời hạn: “Hợp đồng/ứng tuyển đã kết thúc”.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 終了 vs 完了: 終了 = kết thúc (điểm dừng), 完了 = hoàn thành (đạt trọn yêu cầu). Ví dụ: ダウンロードが完了(tải xong, hoàn tất), イベントが終了(sự kiện kết thúc).
  • 終了 vs 修了: 修了 (しゅうりょう) = hoàn tất khóa học/khóa đào tạo; khác kanji và nghĩa.
  • 終了 vs 中止/停止: 中止 = hủy giữa chừng; 停止 = dừng (thường kỹ thuật). 終了 là kết thúc theo kế hoạch/đến hạn.
  • 終了 vs 終息: 終息 = lắng xuống/chấm dứt (dịch bệnh, xung đột). 終了 thiên về “đóng” một sự kiện/quy trình.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Thông báo chính thức: 本日の営業は終了しました(Hôm nay đã hết giờ bán hàng).
  • Hệ thống/máy tính: アプリを終了する(Thoát ứng dụng), セッションが終了しました.
  • Thời hạn/hiệu lực: 募集は本日で終了です(Tuyển dụng kết thúc trong hôm nay).
  • Sự kiện/tiết học: 授業終了, 会議終了, 試験時間終了.
  • Lịch sự/diễn thuyết: 以上で発表を終了します(Kết thúc phần trình bày tại đây).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
完了Gần nghĩaHoàn thànhNhấn đạt trọn tiêu chí
修了Phân biệtHoàn tất khóa họcChỉ giáo dục/đào tạo
中止Liên quanHủy (giữa chừng)Do sự cố/điều kiện
停止Liên quanDừng (kỹ thuật)Máy móc/hệ thống
終息Liên quanChấm dứt (dịch bệnh…)Sự việc lắng xuống
開始Đối nghĩaBắt đầuĐiểm mở
開幕/開演Đối nghĩa (ngữ cảnh)Khai mạc/khai diễnSự kiện, biểu diễn
起動Đối nghĩa (kỹ thuật)Khởi độngPhần mềm/hệ thống

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 終: “kết, chấm dứt”; On: シュウ; Kun: お-わる/お-える.
  • 了: “xong, liễu”; On: リョウ; Kun: — (hiếm dùng độc lập).
  • Ghép nghĩa trực tiếp “kết + xong” → trạng thái/ hành động kết thúc.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong giao diện Nhật, “終了” xuất hiện rất nhiều: 終了する(Thoát/đóng), 終了しました(Đã kết thúc). Khi cần sắc thái lịch sự, thêm いたします: 以上で説明を終了いたします. Tránh nhầm với 修了 khi nói về văn bằng/khóa học.

8. Câu ví dụ

  • 本日のイベントはこれにて終了です。
    Sự kiện hôm nay đến đây là kết thúc.
  • 受付は17時で終了しました。
    Tiếp nhận đã kết thúc lúc 17 giờ.
  • アプリを終了してから再起動してください。
    Hãy thoát ứng dụng rồi khởi động lại.
  • 契約期間が今月末で終了する。
    Thời hạn hợp đồng kết thúc vào cuối tháng này.
  • 試験時間終了、答案を提出してください。
    Hết giờ làm bài, vui lòng nộp bài.
  • 店内に営業終了のアナウンスが流れた。
    Trong cửa hàng vang lên thông báo kết thúc giờ bán.
  • この作業は午前中に終了できる見込みだ。
    Công việc này dự kiến có thể kết thúc trong buổi sáng.
  • 大雨のため試合は途中終了となった。
    Do mưa lớn, trận đấu kết thúc giữa chừng.
  • 申し込みは定員に達したため終了しました。
    Đăng ký đã kết thúc do đủ số lượng.
  • 発表は以上で終了します。
    Phần trình bày kết thúc tại đây.
💡 Giải thích chi tiết về từ 終了 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?