終わり [Chung]

終り [Chung]

[Chung]

おわり
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chung

kết thúc; đóng lại; kết luận

JP: それは授業じゅぎょうわりだった。

VI: Đó là lúc kết thúc buổi học.

Danh từ chung

kết thúc cuộc đời; cái chết

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わった?
Xong chưa?
わったの?
Đã xong chưa?
わったよ!
Xong rồi!
わりはない。
Không có hồi kết.
けたらわりじゃなくて、やめたらわりなんだよね。
Không phải khi thua cuộc là hết, mà khi từ bỏ mới là hết.
大体だいたいわった?
Gần như hoàn thành rồi phải không?
仕事しごとわった?
Bạn xong việc chưa?
仕事しごとわったの?
Công việc đã xong chưa?
今日きょうわりです。
Hôm nay kết thúc rồi.
三月さんがつわる。
Tháng ba sắp kết thúc.

Hán tự

Từ liên quan đến 終わり

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 終わり
  • Cách đọc: おわり
  • Loại từ: Danh từ; có thể dùng trong mẫu động từ cố định như 「終わりにする」
  • Ngữ vực: thông dụng, dùng cả trong văn nói và văn viết

2. Ý nghĩa chính

Nghĩa cốt lõi: “sự kết thúc”, “phần cuối cùng” của một sự vật/sự việc/thời đoạn. Bao hàm cảm giác đã hoàn tất, không còn tiếp diễn.

  • Thời điểm kết thúc: 一日の終わり (cuối ngày), 夏の終わり (cuối mùa hè)
  • Điểm kết của quá trình/sự kiện: 会議の終わり (kết thúc cuộc họp), 映画の終わり (phần kết phim)
  • Câu quyết định/đóng lại: これで終わり (thế là hết), 終わりにする (kết thúc tại đây)

3. Phân biệt

  • 終わり vs 終了: 終了 mang sắc thái chính thức/quy trình (kết thúc theo thủ tục). 終わり trung tính, tự nhiên hơn trong đời sống.
  • 終わり vs 最後: 最後 nhấn vào “cái cuối cùng” (mục cuối, người cuối), còn 終わり là “thời điểm/điểm kết”.
  • 終わり vs 末(すえ): 末 dùng khi nói “cuối kỳ/cuối tháng” trong văn viết trang trọng. 終わり dùng rộng rãi, hội thoại.
  • 終わり vs おしまい: おしまい là khẩu ngữ, sắc thái nhẹ, thân mật.
  • Đối lập: 始まり (sự bắt đầu), 開始 (khởi đầu theo thủ tục).

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu cố định: これで終わりだ/です (đến đây là hết); 〜を終わりにする (kết thúc ~); 終わりに、〜 (cuối bài/phần, …)
  • Diễn đạt thường gặp: 終わりが見えない (chưa thấy hồi kết), 〜の終わり頃 (vào cuối ~), 〜の終わりまでに (trước cuối ~)
  • Ngữ cảnh: lịch sự, tự nhiên; dùng trong lớp học, công sở, email tổng kết, bài thuyết trình.
  • Chú ý: Là danh từ gốc từ động từ 終わる; đi kèm trợ từ の để định danh “cuối của ~”.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
終了 Gần nghĩa kết thúc (theo thủ tục) Dùng trong hệ thống, sự kiện, quy trình
最後 Liên quan cái cuối cùng Tập trung vào vị trí “cuối” trong chuỗi
末(すえ) Liên quan cuối (kỳ, tháng) Văn viết, trang trọng hơn
おしまい Đồng nghĩa khẩu ngữ hết, xong Thân mật, nhẹ nhàng
始まり Đối nghĩa sự bắt đầu Điểm đối lập tự nhiên
開始 Đối nghĩa khởi đầu (theo thủ tục) Tính công thức, hành chính

6. Bộ phận & cấu tạo từ (Kanji)

  • : “kết thúc; hoàn tất”. Cấu tạo gợi ý: 糸 (sợi chỉ) + 冬 (mùa đông) → hình ảnh sợi chỉ đến cuối, hết chỉ; mùa đông là mùa kết của năm.
  • Okurigana: 終わり xuất phát từ động từ 終わる; phần わり là okurigana danh hóa.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi tổng kết bài nói/viết, dùng 「終わりに」 lịch sự và mạch lạc. Trong trao đổi nhóm, 「今日はここで終わりにしましょう」 vừa lịch sự vừa rõ ràng. Nếu muốn nhấn mạnh “chấm dứt hoàn toàn”, có thể dùng 終了/完了; nếu nhấn cảm xúc khép lại một chặng đường, 終わり mang sắc thái tự nhiên, đời thường hơn.

8. Câu ví dụ

  • これで終わりです。
    Đến đây là hết.
  • 夏の終わりに海へ旅行した。
    Tôi đi biển vào cuối mùa hè.
  • 会議の終わりに連絡事項を確認します。
    Cuối cuộc họp chúng ta sẽ xác nhận các mục cần thông báo.
  • 仕事の終わりが見えない。
    Chưa thấy hồi kết của công việc.
  • 人生の終わりについて考えることがある。
    Đôi khi tôi nghĩ về sự kết thúc của đời người.
  • この映画は終わりが少し物足りない。
    Phim này phần kết hơi thiếu thỏa đáng.
  • 今日はここで終わりにしましょう。
    Hôm nay chúng ta dừng ở đây nhé.
  • 試験が終わり次第、連絡してください。
    Khi thi xong xin báo cho tôi.
  • 来月の終わりまでに提出してください。
    Vui lòng nộp trước cuối tháng sau.
  • これで全部、作業は終わりだ。
    Vậy là xong hết công việc rồi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 終わり được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?