1. Thông tin cơ bản
- Từ: 極端
- Cách đọc: きょくたん
- Loại từ: Danh từ; Tính từ-na (極端な); Trạng từ qua ~に (極端に)
- Khái quát: Chỉ mức độ cực đoan/quá mức, ở hai đầu “cực” của thang đo.
2. Ý nghĩa chính
極端 diễn tả tình huống/quan điểm “quá mức, cực đoan”, vượt ra khỏi phạm vi thông thường. Dùng được như danh từ (極端だ/極端な例) và phó từ (極端に寒い).
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 過度: “quá độ” thiên về vượt quá mức thích hợp; sắc thái trung tính hơn 極端.
- 過激: “quá khích”, nhấn mạnh tính mạnh bạo, dễ gây sốc; màu sắc cảm xúc mạnh hơn 極端.
- 極めて(rất/cực kỳ): là phó từ, không mang nghĩa “cực đoan” như 極端, chỉ mức độ cao.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dạng tính từ-na: 極端なダイエット, 極端な意見, 極端な変化.
- Dạng phó từ: 極端に少ない, 極端に高い.
- Thành ngữ: 極端から極端へ走る(nhảy từ cực đoan này sang cực đoan khác).
- Ngữ cảnh: bình luận xã hội, khoa học dữ liệu (外れ値), sức khỏe, thời tiết...
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 過度 |
Gần nghĩa |
Quá mức |
Trung tính, thiên về vượt mức thích hợp. |
| 過激 |
Gần nghĩa |
Quá khích |
Sắc thái cảm xúc mạnh, dễ gây sốc/đối kháng. |
| 極めて |
Liên quan |
Rất, cực kỳ |
Chỉ là phó từ chỉ mức độ; không hàm ý “cực đoan”. |
| 中庸 |
Đối nghĩa |
Trung dung |
Chỉ sự cân bằng, không thiên lệch. |
| 穏当 |
Đối nghĩa |
Ôn hòa, hợp lý |
Phù hợp, không quá đà. |
| ほどほど |
Đối nghĩa |
Vừa phải |
Khẩu ngữ, cảm giác đời thường. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 極: “cực” – điểm tận cùng, đến mức tối đa (例: 北極, 南極, 極める).
- 端: “đoan” – mép, rìa, đầu mút (例: 端, 端的).
- Ghép nghĩa: “đến tận cùng + rìa” → trạng thái cực đoan.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi nhận xét, người Nhật thường tránh phán xét 極端 để giữ tính “中庸”. Nếu bạn nói “それは極端ですね”, hàm ý có thể hơi chê bai. Thay bằng “少し偏っているかもしれません” sẽ mềm hơn. Trong dữ liệu, 極端な値 thường là 外れ値(outlier), cần xử lý trước khi phân tích.
8. Câu ví dụ
- これは極端な例ですが、可能性はゼロではありません。
Đây là ví dụ cực đoan, nhưng khả năng không phải là con số không.
- 彼の考え方は少し極端だ。
Cách nghĩ của anh ấy hơi cực đoan.
- 塩分を極端に減らしすぎるのは危険です。
Giảm muối quá mức là nguy hiểm.
- 意見が極端に分かれている。
Ý kiến bị chia rẽ một cách cực đoan.
- 極端から極端へ走らないようにしよう。
Hãy cố gắng đừng nhảy từ cực đoan này sang cực đoan khác.
- 気温の極端な変化に注意してください。
Hãy chú ý đến những biến đổi nhiệt độ quá mức.
- 極端な節約は長続きしない。
Tiết kiệm quá mức thì không bền.
- データに極端な外れ値が含まれている。
Dữ liệu có chứa giá trị ngoại lai cực đoan.
- 今週は仕事が極端に多い。
Tuần này công việc cực kỳ nhiều.
- その判断は極端すぎないだろうか。
Quyết định đó có quá cực đoan không?