極端 [Cực Đoan]

きょくたん
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 6000

Danh từ chungTính từ đuôi na

cực đoan; cực điểm

JP: きみうことは極端きょくたんじゃないか。

VI: Những gì bạn nói có phải quá cực đoan không?

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

それは極端きょくたん場合ばあいだ。
Đó là một trường hợp cực đoan.
極端きょくたんはしってはならない。
Không nên đi quá đà.
両極端りょうきょくたん一致いっちする。
Hai thái cực là một.
それはちょっと極端きょくたんじゃないですか。
Điều đó có phải hơi cực đoan không?
彼女かのじょ洋服ようふくこのみが極端きょくたんだ。
Cô ấy có sở thích về quần áo rất khác biệt.
かれかんがかたすこ極端きょくたんだ。
Tư tưởng của anh ấy hơi cực đoan.
かれかんがえはすこ極端きょくたんだ。
Ý tưởng của anh ấy hơi cực đoan.
若者わかもの極端きょくたんはしりがちだ。
Giới trẻ có xu hướng hành động cực đoan.
ちちはめったに極端きょくたん行動こうどうはとらない。
Bố tôi hiếm khi có những hành động cực đoan.
何事なにごとでも極端きょくたんはしるのはよくない。
Trong mọi việc, đi quá đà không tốt.

Hán tự

Từ liên quan đến 極端

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 極端
  • Cách đọc: きょくたん
  • Loại từ: Danh từ; Tính từ-na (極端な); Trạng từ qua ~に (極端に)
  • Khái quát: Chỉ mức độ cực đoan/quá mức, ở hai đầu “cực” của thang đo.

2. Ý nghĩa chính

極端 diễn tả tình huống/quan điểm “quá mức, cực đoan”, vượt ra khỏi phạm vi thông thường. Dùng được như danh từ (極端だ/極端な例) và phó từ (極端に寒い).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 過度: “quá độ” thiên về vượt quá mức thích hợp; sắc thái trung tính hơn 極端.
  • 過激: “quá khích”, nhấn mạnh tính mạnh bạo, dễ gây sốc; màu sắc cảm xúc mạnh hơn 極端.
  • 極めて(rất/cực kỳ): là phó từ, không mang nghĩa “cực đoan” như 極端, chỉ mức độ cao.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dạng tính từ-na: 極端なダイエット, 極端な意見, 極端な変化.
  • Dạng phó từ: 極端に少ない, 極端に高い.
  • Thành ngữ: 極端から極端へ走る(nhảy từ cực đoan này sang cực đoan khác).
  • Ngữ cảnh: bình luận xã hội, khoa học dữ liệu (外れ値), sức khỏe, thời tiết...

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
過度 Gần nghĩa Quá mức Trung tính, thiên về vượt mức thích hợp.
過激 Gần nghĩa Quá khích Sắc thái cảm xúc mạnh, dễ gây sốc/đối kháng.
極めて Liên quan Rất, cực kỳ Chỉ là phó từ chỉ mức độ; không hàm ý “cực đoan”.
中庸 Đối nghĩa Trung dung Chỉ sự cân bằng, không thiên lệch.
穏当 Đối nghĩa Ôn hòa, hợp lý Phù hợp, không quá đà.
ほどほど Đối nghĩa Vừa phải Khẩu ngữ, cảm giác đời thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 極: “cực” – điểm tận cùng, đến mức tối đa (例: 北極, 南極, 極める).
  • 端: “đoan” – mép, rìa, đầu mút (例: 端, 端的).
  • Ghép nghĩa: “đến tận cùng + rìa” → trạng thái cực đoan.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nhận xét, người Nhật thường tránh phán xét 極端 để giữ tính “中庸”. Nếu bạn nói “それは極端ですね”, hàm ý có thể hơi chê bai. Thay bằng “少し偏っているかもしれません” sẽ mềm hơn. Trong dữ liệu, 極端な値 thường là 外れ値(outlier), cần xử lý trước khi phân tích.

8. Câu ví dụ

  • これは極端な例ですが、可能性はゼロではありません。
    Đây là ví dụ cực đoan, nhưng khả năng không phải là con số không.
  • 彼の考え方は少し極端だ。
    Cách nghĩ của anh ấy hơi cực đoan.
  • 塩分を極端に減らしすぎるのは危険です。
    Giảm muối quá mức là nguy hiểm.
  • 意見が極端に分かれている。
    Ý kiến bị chia rẽ một cách cực đoan.
  • 極端から極端へ走らないようにしよう。
    Hãy cố gắng đừng nhảy từ cực đoan này sang cực đoan khác.
  • 気温の極端な変化に注意してください。
    Hãy chú ý đến những biến đổi nhiệt độ quá mức.
  • 極端な節約は長続きしない。
    Tiết kiệm quá mức thì không bền.
  • データに極端な外れ値が含まれている。
    Dữ liệu có chứa giá trị ngoại lai cực đoan.
  • 今週は仕事が極端に多い。
    Tuần này công việc cực kỳ nhiều.
  • その判断は極端すぎないだろうか。
    Quyết định đó có quá cực đoan không?
💡 Giải thích chi tiết về từ 極端 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?