過激 [Quá Kích]

かげき
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Tính từ đuôi naDanh từ chung

cực đoan (biện pháp, ý tưởng, v.v.); cấp tiến; bạo lực (ngôn ngữ)

JP: かれかんがえはわたしには過激かげきすぎます。

VI: Ý tưởng của anh ấy quá mức cực đoan đối với tôi.

Trái nghĩa: 穏健

Tính từ đuôi naDanh từ chung

gắng sức (tập thể dục, công việc, v.v.); quá mức; đòi hỏi (về thể chất)

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれかんがえは過激かげきだ。
Ý tưởng của anh ấy quá mức cực đoan.
トムは過激かげき思想しそうぬしだ。
Tom là một người mang tư tưởng cực đoan.
きみ提案ていあんすこ過激かげきだ。
Đề xuất của bạn hơi quá đáng.
そのような過激かげきかんがえはやめるべきだ。
Bạn nên từ bỏ những suy nghĩ cực đoan như thế.
かれ過激かげきとはわないまでも非常ひじょう進歩しんぽてきだ。
Anh ấy không phải là người cực đoan nhưng rất tiến bộ.
かれ政治せいじめんでは過激かげき意見いけんっている。
Anh ấy có những quan điểm cực đoan về chính trị.
一部いちぶ黒人こくじんはより過激かげき解決かいけつさくもとめる。
Một số người da đen tìm kiếm những giải pháp cực đoan hơn.
政府せいふ過激かげきグループの活動かつどう注意深ちゅういぶか監視かんしした。
Chính phủ đã cẩn thận theo dõi hoạt động của nhóm cực đoan.
かれ思想しそうはあまりに過激かげきで、たいていのひとにはれられない。
Tư tưởng của anh ấy quá cực đoan, đa số mọi người không thể chấp nhận được.
彼女かのじょはその問題もんだいについてとても過激かげき意見いけんっている。
Cô ấy có quan điểm rất cực đoan về vấn đề đó.

Hán tự

Từ liên quan đến 過激

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 過激
  • Cách đọc: かげき
  • Loại từ: Tính từ đuôi -な; Danh từ (trong một số tổ hợp như 過激派)
  • Nghĩa khái quát: thái quá, cực đoan, quá khích
  • Ví dụ kết hợp: 過激な発言, 過激な描写, 過激ダイエット, 過激派, 過激化する

2. Ý nghĩa chính

過激 diễn tả mức độ vượt quá giới hạn thông thường, mang sắc thái “cực đoan/quá khích”. Dùng cho phát ngôn, hành động, biểu hiện nghệ thuật, chính trị, hay phương pháp (ăn kiêng, luyện tập) quá mức.

3. Phân biệt

  • 激しい (tính từ -い): mạnh, dữ dội nói chung; không nhất thiết “cực đoan”. 過激 nhấn mạnh vượt ngưỡng hợp lý.
  • 極端(きょくたん): cực đoan về mức độ hoặc quan điểm; trung tính hơn. 過激 thường kèm sắc thái tiêu cực.
  • 急進(きゅうしん): cấp tiến; thiên về chính trị/chính sách. 過激派 nhấn mạnh tính bạo liệt/quá khích.
  • 過酷: khắc nghiệt; nói về điều kiện/môi trường nặng nề, khác với “quá khích”.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 過激な発言/行動/表現/描写/ダイエット.
  • Chính trị/xã hội: 過激派 (phe quá khích), 過激化 (trở nên cực đoan).
  • Phản biện: それは少し過激ではないか, 表現が過激すぎる.
  • Ngữ vực: báo chí, phê bình, chính trị, y tế–thể dục (cảnh báo rủi ro).

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
極端 Gần nghĩa cực đoan Trung tính hơn, dùng rộng.
激しい Liên quan dữ dội, mạnh Mức độ cao nhưng không luôn mang nghĩa “quá khích”.
急進 Liên quan cấp tiến Chính trị/chính sách; tích cực/tiêu cực tùy ngữ cảnh.
過激派 Danh từ liên quan phe quá khích Nhóm/tổ chức có hành động cực đoan.
穏健 Đối nghĩa ôn hòa Chỉ lập trường/biểu hiện chừng mực.
穏やか Đối nghĩa dịu, ôn hòa Tính từ chung đối lập về sắc thái.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : vượt qua, quá.
  • : mãnh liệt, dữ dội.
  • Ghép nghĩa: “vượt quá mức mãnh liệt” → 過激 (quá khích/cực đoan).

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đánh giá “過激”, người Nhật thường cân nhắc bối cảnh và đối tượng. Ví dụ trong nghệ thuật, “表現が過激” có thể là lời khen táo bạo hoặc lời phê phán, tùy người đọc. Trong y tế thể chất, “過激な運動/ダイエット” hầu như luôn mang cảnh báo rủi ro.

8. Câu ví dụ

  • その発言は少し過激ではありませんか。
    Phát ngôn đó hơi cực đoan phải không?
  • 監督の新作は暴力描写が過激だ。
    Tác phẩm mới của đạo diễn có cảnh bạo lực quá đà.
  • 過激なダイエットは健康を害する。
    Chế độ ăn kiêng quá khích gây hại sức khỏe.
  • 一部の団体が過激化していると報じられた。
    Một số tổ chức bị đưa tin là đang trở nên cực đoan.
  • 彼は表現は過激だが、考えは論理的だ。
    Anh ấy biểu đạt mạnh tay nhưng suy nghĩ vẫn logic.
  • その広告は過激すぎて放送できない。
    Mẫu quảng cáo đó quá phản cảm nên không phát sóng được.
  • 過激なトレーニングは初心者には危険だ。
    Việc tập luyện quá nặng nguy hiểm với người mới.
  • 彼女は批評が過激だが的を射ている。
    Lời phê bình của cô ấy sắc bén đến mức cực đoan nhưng rất trúng.
  • 運動は継続が大事で、過激さは必要ない。
    Tập luyện cần sự đều đặn, không cần quá khích.
  • 番組が炎上しないよう、コメントの過激さを抑えた。
    Để chương trình không “bùng cháy” dư luận, họ kiềm chế độ gắt của bình luận.
💡 Giải thích chi tiết về từ 過激 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?