1. Thông tin cơ bản
- Từ: 過激
- Cách đọc: かげき
- Loại từ: Tính từ đuôi -な; Danh từ (trong một số tổ hợp như 過激派)
- Nghĩa khái quát: thái quá, cực đoan, quá khích
- Ví dụ kết hợp: 過激な発言, 過激な描写, 過激ダイエット, 過激派, 過激化する
2. Ý nghĩa chính
過激 diễn tả mức độ vượt quá giới hạn thông thường, mang sắc thái “cực đoan/quá khích”. Dùng cho phát ngôn, hành động, biểu hiện nghệ thuật, chính trị, hay phương pháp (ăn kiêng, luyện tập) quá mức.
3. Phân biệt
- 激しい (tính từ -い): mạnh, dữ dội nói chung; không nhất thiết “cực đoan”. 過激 nhấn mạnh vượt ngưỡng hợp lý.
- 極端(きょくたん): cực đoan về mức độ hoặc quan điểm; trung tính hơn. 過激 thường kèm sắc thái tiêu cực.
- 急進(きゅうしん): cấp tiến; thiên về chính trị/chính sách. 過激派 nhấn mạnh tính bạo liệt/quá khích.
- 過酷: khắc nghiệt; nói về điều kiện/môi trường nặng nề, khác với “quá khích”.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 過激な発言/行動/表現/描写/ダイエット.
- Chính trị/xã hội: 過激派 (phe quá khích), 過激化 (trở nên cực đoan).
- Phản biện: それは少し過激ではないか, 表現が過激すぎる.
- Ngữ vực: báo chí, phê bình, chính trị, y tế–thể dục (cảnh báo rủi ro).
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 極端 |
Gần nghĩa |
cực đoan |
Trung tính hơn, dùng rộng. |
| 激しい |
Liên quan |
dữ dội, mạnh |
Mức độ cao nhưng không luôn mang nghĩa “quá khích”. |
| 急進 |
Liên quan |
cấp tiến |
Chính trị/chính sách; tích cực/tiêu cực tùy ngữ cảnh. |
| 過激派 |
Danh từ liên quan |
phe quá khích |
Nhóm/tổ chức có hành động cực đoan. |
| 穏健 |
Đối nghĩa |
ôn hòa |
Chỉ lập trường/biểu hiện chừng mực. |
| 穏やか |
Đối nghĩa |
dịu, ôn hòa |
Tính từ chung đối lập về sắc thái. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 過: vượt qua, quá.
- 激: mãnh liệt, dữ dội.
- Ghép nghĩa: “vượt quá mức mãnh liệt” → 過激 (quá khích/cực đoan).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đánh giá “過激”, người Nhật thường cân nhắc bối cảnh và đối tượng. Ví dụ trong nghệ thuật, “表現が過激” có thể là lời khen táo bạo hoặc lời phê phán, tùy người đọc. Trong y tế thể chất, “過激な運動/ダイエット” hầu như luôn mang cảnh báo rủi ro.
8. Câu ví dụ
- その発言は少し過激ではありませんか。
Phát ngôn đó hơi cực đoan phải không?
- 監督の新作は暴力描写が過激だ。
Tác phẩm mới của đạo diễn có cảnh bạo lực quá đà.
- 過激なダイエットは健康を害する。
Chế độ ăn kiêng quá khích gây hại sức khỏe.
- 一部の団体が過激化していると報じられた。
Một số tổ chức bị đưa tin là đang trở nên cực đoan.
- 彼は表現は過激だが、考えは論理的だ。
Anh ấy biểu đạt mạnh tay nhưng suy nghĩ vẫn logic.
- その広告は過激すぎて放送できない。
Mẫu quảng cáo đó quá phản cảm nên không phát sóng được.
- 過激なトレーニングは初心者には危険だ。
Việc tập luyện quá nặng nguy hiểm với người mới.
- 彼女は批評が過激だが的を射ている。
Lời phê bình của cô ấy sắc bén đến mức cực đoan nhưng rất trúng.
- 運動は継続が大事で、過激さは必要ない。
Tập luyện cần sự đều đặn, không cần quá khích.
- 番組が炎上しないよう、コメントの過激さを抑えた。
Để chương trình không “bùng cháy” dư luận, họ kiềm chế độ gắt của bình luận.