激越 [Kích Việt]
げきえつ
Tính từ đuôi naDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mãnh liệt
Tính từ đuôi naDanh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTự động từ
mãnh liệt