捜索 [Sưu Tác]

そうさく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

tìm kiếm (đặc biệt là người hoặc vật bị mất tích); truy tìm

JP: わたしたちは散開さんかいしてもりなか捜索そうさくした。

VI: Chúng tôi đã tản ra và tìm kiếm trong rừng.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Luật

khám xét hợp pháp người, tòa nhà, v.v.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

警察けいさつ捜索そうさくった。
Cảnh sát đã dừng cuộc tìm kiếm.
トムは捜索そうさくねがいした。
Tom đã đăng ký tìm kiếm.
うまでもないことだが捜索そうさく徒労とろうわった。
Không cần phải nói nhưng cuộc tìm kiếm đã kết thúc vô ích.
事故じこ原因げんいんはまだ捜索そうさくちゅうだ。
Nguyên nhân của vụ tai nạn vẫn đang được tìm kiếm.
警察けいさつ行方ゆくえ不明ふめい子供こども捜索そうさくした。
Cảnh sát đã tìm kiếm đứa trẻ mất tích.
行方ゆくえ不明ふめい子供こども捜索そうさくしています。
Chúng tôi đang tìm kiếm một đứa trẻ mất tích.
捜索そうさく令状れいじょうっているのですか。
Bạn có lệnh khám xét không?
脱走だっそうしゃたいする捜索そうさくはじまっている。
Cuộc tìm kiếm kẻ trốn chạy đã bắt đầu.
警察けいさつはありうべき証拠しょうこもとめて家宅かたく捜索そうさくした。
Cảnh sát đã khám xét nhà cửa để tìm kiếm bằng chứng có thể có.
警察けいさつはトム・スミスのいえ家宅かたく捜索そうさくした。
Cảnh sát đã khám xét nhà của Tom Smith.

Hán tự

Từ liên quan đến 捜索

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 捜索
  • Cách đọc: そうさく
  • Loại từ: Danh từ + する(サ変)
  • Hán Việt: Sưu tác (tìm kiếm, lùng sục)
  • Lĩnh vực: cảnh sát, cứu hộ, pháp luật, báo chí

2. Ý nghĩa chính

- 1) Tổ chức tìm kiếm người/vật thất lạc hoặc nghi phạm: 山中での捜索, 行方不明者の捜索。
- 2) Khám xét/tịch thu trong thủ tục hình sự: 家宅捜索(khám xét nhà).

3. Phân biệt

  • 捜索 vs 捜査(そうさ): 捜索 = hoạt động “tìm kiếm”; 捜査 = “điều tra” toàn diện (thu thập chứng cứ, thẩm vấn…).
  • 捜索 vs 探索(たんさく): 探索 = thăm dò/khám phá (khoa học, vũ trụ), không mang sắc thái cảnh sát.
  • 捜索 vs 検索(けんさく): 検索 = “tìm kiếm thông tin” (trên mạng, cơ sở dữ liệu).
  • 捜索 vs 探す(さがす): 探す là động từ thường “tìm”, phạm vi cá nhân; 捜索 trang trọng, có tổ chức/quy mô.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Đi cùng danh từ chỉ phạm vi: 山林の捜索, 海上捜索, 一斉捜索
  • Đi với động từ: 捜索を開始・継続・打ち切り・再開する。
  • Pháp lý: 家宅捜索を行う/令状に基づく捜索と押収。
  • Văn báo chí chính thống; trong đời thường người Nhật hay nói 探す khi nhỏ lẻ.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
捜査 Liên quan Điều tra hình sự Rộng hơn 捜索; bao gồm phân tích, thẩm vấn
家宅捜索 Từ ghép Khám xét nhà Thủ tục có lệnh của tòa
探索 Gần nghĩa Thăm dò/khám phá Khoa học/kỹ thuật; không nhất thiết khẩn cấp
検索 Khác lĩnh vực Tìm kiếm (thông tin) Máy tính/tra cứu
発見 Hệ quả Phát hiện Đích đến của hoạt động 捜索
打ち切り Đối hướng Chấm dứt Trái với 継続・再開

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 捜: 扌(tay) + 叟(bộ phận chỉ âm) → “tìm bằng tay, lục soát”.
  • 索: 糸(chỉ, dây) + thành phần chỉ âm → nghĩa gốc “dây thừng; tìm kiếm”.
  • Ghép nghĩa: “tìm kiếm/lùng sục một cách có hệ thống”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tin tức, 捜索 thường đi cùng cụm thời tiết/địa hình vì ảnh hưởng đến tiến độ (悪天候のため捜索は一時中断). Khi viết báo cáo, hãy chỉ rõ: phạm vi, lực lượng tham gia, trạng thái (開始・継続・中断・再開・打ち切り) và kết quả (発見・不明).

8. Câu ví dụ

  • 警察は行方不明者の捜索を夜通しで続けた。
    Cảnh sát đã tìm kiếm người mất tích suốt đêm.
  • 山岳地帯で大規模な捜索が行われている。
    Một cuộc tìm kiếm quy mô lớn đang được tiến hành ở vùng núi.
  • 悪天候のため捜索は一時中断された。
    Do thời tiết xấu, cuộc tìm kiếm tạm thời bị gián đoạn.
  • 行方不明の子どもは三日目の捜索で発見された。
    Đứa trẻ mất tích đã được tìm thấy vào ngày thứ ba của cuộc tìm kiếm.
  • 裁判所の令状に基づき家宅捜索が実施された。
    Khám xét nhà đã được tiến hành dựa trên lệnh của tòa.
  • 海上保安庁は海と空からの捜索を強化した。
    Cảnh sát biển tăng cường tìm kiếm từ cả biển và trên không.
  • 一斉捜索の結果、新たな手がかりが見つかった。
    Kết quả tìm kiếm đồng loạt, đã tìm thấy manh mối mới.
  • 家族は自らも捜索に加わり、ビラを配った。
    Gia đình cũng tham gia tìm kiếm và phát tờ rơi.
  • 当局は日没まで捜索を継続すると発表した。
    Nhà chức trách thông báo sẽ tiếp tục tìm kiếm đến hoàng hôn.
  • 通報からわずか十分で捜索が開始された。
    Chỉ mười phút sau khi nhận báo tin, cuộc tìm kiếm đã được bắt đầu.
💡 Giải thích chi tiết về từ 捜索 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?