ブロック

Danh từ chung

khối

Danh từ chung

⚠️Từ viết tắt

gạch bê tông

🔗 コンクリートブロック

Danh từ chung

khối đồ chơi

Danh từ chung

khối in

Danh từ chung

khu phố

JP: 銀行ぎんこうは3ブロックさきです。

VI: Ngân hàng cách đây ba khối.

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

chặn đường

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Thể thao

khối

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ

Lĩnh vực: Internet

chặn (người dùng)

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

khối

Từ liên quan đến ブロック