馬道 [Mã Đạo]

めどう
めんどう
めど
うまみち

Danh từ chung

📝 めんどう cũng được viết bằng ateji 面道

lối đi có mái dài (ban đầu có sàn đất và dùng làm đường cưỡi ngựa)

🔗 寝殿造り

Hán tự

Từ liên quan đến 馬道