異変 [Dị 変]

いへん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 12000

Danh từ chung

biến cố

Hán tự

Từ liên quan đến 異変

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 異変
  • Cách đọc: いへん
  • Loại từ: danh từ
  • Độ trang trọng: trung tính; hay dùng trong tin tức, y tế, khoa học, đời sống
  • Cấu trúc: 異変が起きる/異変に気づく/体に異変/市場の異変

2. Ý nghĩa chính

- Chỉ **biến cố/biểu hiện bất thường**, khác thường so với trạng thái bình thường; có thể là sự cố, thay đổi đột ngột, dấu hiệu lạ.

3. Phân biệt

  • 変化: thay đổi nói chung; không nhất thiết bất thường. 異変 hàm ý “có gì đó không ổn”.
  • 事故/事件: tai nạn/vụ việc cụ thể; 異変 có thể là dấu hiệu/triệu chứng trước khi xác định.
  • 異常: tính chất “bất thường”; 異変 là “sự kiện/hiện tượng” bất thường.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Y tế: 体に異変を感じた (cảm thấy cơ thể có gì lạ).
  • Kinh tế/xã hội: 市場で異変が起きている (thị trường có biến).
  • Tin tức/thiên nhiên: 気象に異変が見られる (thấy biến động bất thường thời tiết).
  • Collocation: 兆し/サイン/前兆 + の異変, 急激な異変.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
異常 Liên quan bất thường Tính chất; dùng trong chẩn đoán, kỹ thuật.
兆候/前兆 Liên quan triệu chứng/dấu hiệu Dấu hiệu báo trước của異変.
変事 Đồng nghĩa văn viết biến cố Sắc thái cổ/báo chí.
平常/正常 Đối nghĩa bình thường/ổn định Trạng thái không có bất thường.

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 異: khác, lạ
  • 変: biến, thay đổi
  • Cấu tạo: ghép Hán tự “khác + biến” → sự thay đổi lạ/thường bất thường. Danh từ thuần Hán.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi nghe thấy “何か異変はありませんか”, người nói mong bạn kiểm tra xem có “bất thường” nào không. Trong báo chí, dùng để tạo cảm giác khẩn: “物価に異変”. Trong đời sống, gắn với sức khỏe: “体の異変に早く気づく”.

8. Câu ví dụ

  • 朝から体調に異変を感じて病院へ行った。
    Từ sáng tôi cảm thấy cơ thể có điều bất thường nên đi bệnh viện.
  • 市場で為替に異変が起きている。
    Thị trường đang xảy ra biến động về tỷ giá.
  • この地域の気温に異変が見られる。
    Nhiệt độ khu vực này có sự bất thường.
  • 彼の様子に異変を察した。
    Tôi cảm nhận thấy có điều lạ trong dáng vẻ của anh ấy.
  • 設備に異変がないか点検してください。
    Hãy kiểm tra xem thiết bị có gì bất thường không.
  • 株価に突然の異変があった。
    Có biến động đột ngột ở giá cổ phiếu.
  • 動物たちの行動に異変が見られる。
    Thấy sự khác lạ trong hành vi của các loài vật.
  • 彼女は肌の異変に早めに気づいた。
    Cô ấy phát hiện sớm sự bất thường trên da.
  • 工場で機械に異変が起き、ラインが停止した。
    Tại nhà máy, máy móc gặp bất thường khiến dây chuyền dừng lại.
  • チーム内の雰囲気に異変がある。
    Không khí trong đội có điều gì đó khác thường.
💡 Giải thích chi tiết về từ 異変 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?