[Dạng]

[Phương]

[Trạng]

さま
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)

Hậu tố

⚠️Kính ngữ (sonkeigo)

📝 sau tên người, chức vụ, v.v.

ông; bà; cô; chị

JP: このざまはどうしたんだ。

VI: Chuyện gì đã xảy ra vậy?

JP: 彼女かのじょ王女おうじょさまになったゆめた。

VI: Cô ấy đã mơ thấy mình trở thành công chúa.

Hậu tố

⚠️Lịch sự (teineigo)

📝 thường sau danh từ hoặc tính từ na có お hoặc ご

làm cho từ ngữ lịch sự hơn

JP: どうもご親切しんせつさま。

VI: Cảm ơn sự ân cần của bạn.

🔗 お粗末さまでした

Danh từ chung

trạng thái; tình hình; diện mạo

JP: フラフラとあるまわようは、あまりにデンジャラスだ。

VI: Lang thang đi lại như vậy quả là rất nguy hiểm.

Hán tự

Từ liên quan đến 様